03/08/2022
Bảng giá tấn , phục vụ tận nơi
0865940385
*****
Ba chỉ rút sườn APK – Nga (~17-19kg) : 78
Ba chỉ rút sườn VLMK (OJSC) - Nga (~23kg) : 78
Ba chỉ sườn VLMK (OJSC) - Nga (~25kg) : 73
Ba chỉ cắt miếng Van Rooi - Hà lan (20kg) : 37
:
Cốt lết heo không xương Dawn - Ireland (~22 Kg) : 80
Da heo DUBRETON - Canada 21kg : 43
Da heo Castlemaine (Da, Mỡ, Thịt Vụn đóng chung) - Úc (25kg) : 29
Da heo Seven Point - Úc (25kg) : 29
Da heo Food Service - Ba Lan (20kg) : 31
Dựng heo sau Đức - VION 10kg : 27
Dựng heo sau TONNIES - Đức 10kg : 25
Dựng sau Seara - BRA (18kg) : 18
Dựng heo sau Nga - GATCHINSKIY 10kg : 19
Dựng sau APK - Nga (10kg) : 21
Dựng sau DeVlaeminck, DeWaele - Bỉ (10kg) : 15
Dựng sau MPK - Nga (10kg) : 23
Dựng heo trước Nga - GATCHINSKIY 10kg : 20
Dựng trước Seara - BRA (18kg) : 27
Dựng trước Blomer - Đức (10kg) : 26
Dựng trước Bratpol – Balan (10kg) : 23
Dựng trước Dubreton (14kg) : 25
Dựng trước FHG - Đức (10kg) : 25
Dựng trước Gobarto – Balan (10kg) : 22
Dựng trước Goodvaley (Nogi) - Balan (10kg) : 20
Dựng trước Tonnies – Đức (10kg) : 21
Cuống họng ELFERING - Đức (10kg) : 41
Dựng trước nguyên cái Vion – Đức (~16-18kg) : 46
Dựng trước nguyên cái Conestoga – Canada (~18kg) : 41
Dựng heo trước nguyên cái ĐỨC - ULMER FLEISCH (~16kg) : 43
Dựng trước nguyên cái Tonnies – Đức (~21kg) : 42
Đùi heo nguyên (quả đùi) Olymel - Canada (~26-34kg) : 58
Đuôi heo Agricola – Ý (10kg) : 53
Đuôi cốt lết Indiana Packers (~19kg) : 52
Khoanh bắp Elfering - Đức (~17kg) : 50
Khoanh gối Camac, Hauser – Ý (10kg) : 20
Khoanh gối Pan Lovaraione – Ý (10kg) : 21
Lưỡi heo Van Rooi - Hà Lan (5kg) : 53
Lưỡi heo SB - Đan Mạch (10kg) : 45
Lưỡi heo Tonnies - Đức (10kg) : 48
Mũi heo không xương Russago – Nga (10kg) : 31
Mũi heo MJM – Đức (10kg) : 33