13/09/2026
[1] 白班 (báibān) - Ca ngày / Ca ngày làm việc
[2] 晚班 (wǎnbān) / 夜班 (yèbān) - Ca đêm / Ca tối
[3] 苍蝇 (cāngying) - Con ruồi
[4] 蚊子 (wénzi) - Con muỗi
[5] 值班 (zhíbān) - Trực ca / Trực nhật
[6] 轮班 (lúnbān) - Xoay ca / Đổi ca
[7] 倒班 (dǎobān) - Chuyển ca / Đảo ca làm việc
[8] 加班 (jiābān) - Tăng ca / Làm thêm giờ
[9] 三班倒 (sānbāndǎo) - Làm việc chia 3 ca (xoay liên tục 24h)
[10] 嗡嗡响 (wēngwēng xiǎng) - Tiếng vo ve (của ruồi, muỗi)
[11] 叮人 (dīng rén) / 咬人 (yǎo rén) - Đốt người / Chích người
[12] 害虫 (hàichóng) - Côn trùng hại