Xetaihinobinhduong

Xetaihinobinhduong Contact information, map and directions, contact form, opening hours, services, ratings, photos, videos and announcements from Xetaihinobinhduong, Shopping & retail, Ap Binh Duong .

- chuyên kinh doanh các dòng xe tải nhẹ đến tải nặng và đầu kéo hãng hino
- hỗ trợ vay ngân hàng,bảo hiểm
- giá cả phù hợp với những gì mà hino mang lại
- có nhiều chuong trinh ưu đãi

Thông số Cabin- Chassis:Thông số kỹ thuật:Kích thước tổng thể (D x R x C)            :  7.285 x 2.055 x 2.255 mm.Trọng l...
16/03/2020

Thông số Cabin- Chassis:

Thông số kỹ thuật:
Kích thước tổng thể (D x R x C) : 7.285 x 2.055 x 2.255 mm.
Trọng lượng : Toàn tải 8.500 kg.
Loại động cơ : 04 máy thẳng hàng, trang bị hệ thống tăng áp (Turbo) và làm mát khí nạp. Dung tích làm việc 4,009 cc. Động cơ sử dụng bơm cao áp (Heo dầu) điều khiển phun dầu bằng điện tử.
Hộp số : (5 Cấp) – 06 số tiến 01 số lùi.
Dung tích thùng nhiên liệu : 100 lít.
Hệ thống phanh (thắng) : Dạng tang trống, điều khiển thủy lực mạch kép. Trợ lực bằng chân không, có hỗ trợ hệ thống thắng đổ đèo (Phanh khí thải).
Hệ thống lái : Tay lái trợ lực, điều chỉnh được độ nghiêng Cao, Thấp của trục vô lăng.
Lốp xe (Trước – Sau) : 7.50-16-14PR.
Trang thiết bị chính:
Đèn sương mù (Đèn Cản).
Kính cửa chỉnh điện và khóa cửa trung tâm.
Kèn báo lùi.
Cabin lật.
Khóa nắp thùng nhiên liệu.
Thông số thùng Kín Inox:

Tổng trọng tải: 8.500 Kg.

Trọng tải hàng hóa: 4.700 Kg.

Kích thước lọt lòng thùng: 5550 x 2020 x 730/1965 mm

Số chỗ ngồi: 03.

Thông số kỹ thuật- Nhãn hiệu: HINO FC9JLTCThông số chung- Trọng lượng bản thân: 4105 kG- Phân bố: - Cầu trước: 2265 kG- ...
20/01/2020

Thông số kỹ thuật
- Nhãn hiệu: HINO FC9JLTC

Thông số chung
- Trọng lượng bản thân: 4105 kG

- Phân bố: - Cầu trước: 2265 kG

- Cầu sau: 1840 kG

- Tải trọng cho phép chở: 6700 kG

- Số người cho phép chở: 3 người

- Trọng lượng toàn bộ: 11000 kG

- Kích thước xe: Dài x Rộng x Cao: 8610 x 2500 x 2470 mm

- Kích thước lòng thùng hàng (hoặc kích thước bao xi téc): 6680 x 2350 x 530/---mm

- Khoảng cách trục: 4990 mm

- Vết bánh xe trước / sau: 1800/1660 mm

- Số trục: 2

- Công thức bánh xe: 4 x 2

- Loại nhiên liệu: Diesel

Động cơ
- Nhãn hiệu động cơ: J05E-UA

- Loại động cơ: 4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng, tăng áp

- Thể tích: 5123 cm3

- Công suất lớn nhất /tốc độ quay: 132 kW/ 2500 v/ph

Lốp xe
- Số lượng lốp trên trục I/II/III/IV: 02/04/---/---/---

- Lốp trước / sau: 8.25 - 16 /8.25 - 16

Hệ thống phanh
- Phanh trước /Dẫn động: Tang trống /Khí nén - Thủy lực

- Phanh sau /Dẫn động: Tang trống /Khí nén - Thủy lực

- Phanh tay /Dẫn động: Tác động lên hệ thống truyền lực /Cơ khí

Hệ thống lái
- Kiểu hệ thống lái /Dẫn động: Trục vít - ê cu bi /Cơ khí có trợ lực thuỷ lực



Mọi chi tiết xin vui lòng liên hệ:

CÔNG TY CỔ PHẦN Ô TÔ VĨNH THỊNH

ĐC: 55/5 Khu phố Bình Giao, phường Thuận Giao, thị xã Thuận An, tỉnh Bình Dương

Hotline : 0338824750 Tín

.Thông số kỹ thuật Nhãn hiệu:  HINO XZU342LThông số chung- Trọng lượng bản thân:  3305 kg- Phân bố: - Cầu trước:  1650 k...
14/01/2020

.Thông số kỹ thuật
Nhãn hiệu: HINO XZU342L

Thông số chung
- Trọng lượng bản thân: 3305 kg
- Phân bố: - Cầu trước: 1650 kg
- Cầu sau: 1655 kg
- Tải trọng cho phép chở: 3480 kg
- Số người cho phép chở: 3 người
- Trọng lượng toàn bộ: 6980 kg
- Kích thước xe: Dài x Rộng x Cao: 6780 x 1980 x 2900 mm
- Kích thước lòng thùng hàng (hoặc kích thước bao xi téc): 5000 x 1830 x 1790/--- mm
- Khoảng cách trục: 4000 mm
- Vết bánh xe trước / sau: 1405/1435 mm
- Số trục: 2
- Công thức bánh xe: 4 x 2

- Loại nhiên liệu: Diesel

Động cơ
- Nhãn hiệu động cơ: W04D-TP
- Loại động cơ: 4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng, tăng áp
- Thể tích: 4009 cm3
- Công suất lớn nhất /tốc độ quay: 77 kW/ 2800 v/ph

Lốp xe
- Số lượng lốp trên trục I/II/III/IV: 02/04/---/---/---
- Lốp trước / sau: 7.00 - 16 /7.00 - 16

Hệ thống phanh
- Phanh trước /Dẫn động: Tang trống /thuỷ lực trợ lực chân không

Hệ thống lái
- Kiểu hệ thống lái /Dẫn động: Trục vít - ê cu bi /Cơ khí có trợ lực thuỷ lực

Mọi chi tiết xin vui lòng liên hệ:

CÔNG TY CỔ PHẦN Ô TÔ VĨNH THỊNH

ĐC: 55/5 Khu phố Bình Giao, phường Thuận Giao, thị xã Thuận An, tỉnh Bình Dương

Hotline : 0338824750

Thông số chung      - Trọng lượng bản thân: 2795 kg- Phân bố : - Cầu trước: 1565 kg                - Cầu sau: 1230 kg- T...
13/01/2020

Thông số chung
- Trọng lượng bản thân: 2795 kg

- Phân bố : - Cầu trước: 1565 kg

- Cầu sau: 1230 kg

- Tải trọng cho phép chở: 1950 kg

- Số người cho phép chở: 2 người

- Trọng lượng toàn bộ:4875 kg

- Kích thước xe : Dài x Rộng x Cao: 6220 x 1875 x 2140 mm

- Kích thước lòng thùng hàng (hoặc kích thước bao xi téc): 4500 x 1730 x 490/---mm

- Khoảng cách trục: 3400 mm

- Vết bánh xe trước / sau: 1400/1435 mm

- Số trục: 2

- Công thức bánh xe: 4 x 2

- Loại nhiên liệu: Diesel

Động cơ
- Nhãn hiệu động cơ: N04C-VC

- Loại động cơ: 4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng, tăng áp

- Thể tích: 4009 cm3

- Công suất lớn nhất /tốc độ quay: 100 kW/ 2500 v/ph

Lốp xe

- Số lượng lốp trên trục I/II/III/IV: 02/04/---/---/---

- Lốp trước / sau: 7.00 - 16 /7.00 - 16

Hệ thống phanh

- Phanh trước /Dẫn động: Tang trống /Thuỷ lực, trợ lực chân không

- Phanh sau /Dẫn động:Tang trống /Thuỷ lực, trợ lực chân không

- Phanh tay /Dẫn động: Tác động lên hệ thống truyền lực /Cơ khí

Hệ thống lái

- Kiểu hệ thống lái /Dẫn động: Trục vít - ê cu bi /Cơ khí có trợ lực thuỷ lực



Mọi chi tiết xin vui lòng liên hệ:

CÔNG TY CỔ PHẦN Ô TÔ VĨNH THỊNH

ĐC: 55/5 Khu phố Bình Giao, phường Thuận Giao, thị xã Thuận An, tỉnh Bình Dương

Hotline : 0338824750

Thông số kỹ thuật- Nhãn hiệu: HINO FL8JT7AThông số chung- Trọng lượng bản thân: 8505 kg- Phân bố: - Cầu trước: 3565 kg  ...
02/01/2020

Thông số kỹ thuật
- Nhãn hiệu: HINO FL8JT7A

Thông số chung
- Trọng lượng bản thân: 8505 kg

- Phân bố: - Cầu trước: 3565 kg

- Cầu sau: 4940 kg

- Tải trọng cho phép chở: 15300 kg

- Số người cho phép chở: 3 người

- Trọng lượng toàn bộ: 24000 kg

- Kích thước xe: Dài x Rộng x Cao: 9975 x 2500 x 3535 mm

- Kích thước lòng thùng hàng (hoặc kích thước bao xi téc): 7700 x 2350 x 730/2150 mm

- Vết bánh xe trước / sau: 2050/1855 mm

- Số trục: 3

- Công thức bánh xe: 6 x 2

- Loại nhiên liệu: Diesel

Động cơ
- Nhãn hiệu động cơ: J08E-WD

- Loại động cơ: 4 kỳ, 6 xi lanh thẳng hàng, tăng áp

- Thể tích: 7684 cm3

- Công suất lớn nhất /tốc độ quay: 206 kW/ 2500 v/ph

Lốp xe
- Số lượng lốp trên trục I/II/III/IV: 02/04/04/---/---

- Lốp trước / sau: 11.00R20 /11.00R20

Hệ thống phanh

- Phanh trước /Dẫn động: Tang trống /Khí nén

- Phanh sau /Dẫn động: Tang trống /Khí nén

- Phanh tay /Dẫn động: Tác động lên bánh xe trục 1 và 2 /Tự hãm

Hệ thống lái

- Kiểu hệ thống lái /Dẫn động: Trục vít - ê cu bi /Cơ khí có trợ lực thuỷ lực



Mọi chi tiết xin vui lòng liên hệ:

CÔNG TY CỔ PHẦN Ô TÔ VĨNH THỊNH

ĐC: 55/5 Khu phố Bình Giao, phường Thuận Giao, thị xã Thuận An, tỉnh Bình Dương

Hotline : 0338 824 750 (Tín)

Thông số kỹ thuật- Trọng lượng bản thân: 8955 kg- Phân bố : - Cầu trước: 3625 kg                   - Cầu sau: 5330 kg- T...
02/01/2020

Thông số kỹ thuật
- Trọng lượng bản thân: 8955 kg

- Phân bố : - Cầu trước: 3625 kg

- Cầu sau: 5330 kg

- Tải trọng cho phép chở: 14.850 kg

- Số người cho phép chở: 3 người

- Trọng lượng toàn bộ: 24.000 kg

- Kích thước xe: Dài x Rộng x Cao: 9970 x 2500 x 3730

- Kích thước lòng thùng hàng (hoặc kích thước bao xi téc): 7660 x 2350 x 2330/---mm

- Khoảng cách trục: 4,930 + 1,350

- Vết bánh xe trước/ sau: 2050/1855 mm

- Số trục: 3

- Công thức bánh xe: 6 x 2

- Loại nhiên liệu: Diesel

Động cơ
- Nhãn hiệu động cơ: J08E-WD

- Loại động cơ: 4 kỳ, 6 xi lanh thẳng hàng, tăng áp

- Thể tích: 7684 cm3

- Công suất lớn nhất /tốc độ quay: 206 kW/ 2500 v/ph

Lốp xe
- Số lượng lốp trên trục I/II/III/IV: 02/04/04/---/---

- Lốp trước / sau: 11.00R20 /11.00R20

Hệ thống phanh

- Phanh trước /Dẫn động: Tang trống /Khí nén

- Phanh sau /Dẫn động: Tang trống /Khí nén

- Phanh tay /Dẫn động: Tác động lên bánh xe trục 1 và 2 /Tự hãm

Hệ thống lái

- Kiểu hệ thống lái /Dẫn động: Trục vít - ê cu bi /Cơ khí có trợ lực thuỷ lực



Mọi chi tiết xin vui lòng liên hệ:

CÔNG TY CỔ PHẦN Ô TÔ VĨNH THỊNH

ĐC: 55/5 Khu phố Bình Giao, phường Thuận Giao, thị xã Thuận An, tỉnh Bình Dương

Hotline : 0338 824 750 (Tín)

.Thông số kỹ thuật Xe 16T- Nhãn hiệu: HINO FL8JT7AThông số chung- Trọng lượng bản thân: 8505 kg- Phân bố: - Cầu trước: 3...
02/01/2020

.Thông số kỹ thuật Xe 16T
- Nhãn hiệu: HINO FL8JT7A

Thông số chung
- Trọng lượng bản thân: 8505 kg

- Phân bố: - Cầu trước: 3565 kg

- Cầu sau: 4940 kg

- Tải trọng cho phép chở: 15300 kg

- Số người cho phép chở: 3 người

- Trọng lượng toàn bộ: 24000 kg

- Kích thước xe: Dài x Rộng x Cao: 9975 x 2500 x 3535 mm

- Kích thước lòng thùng hàng (hoặc kích thước bao xi téc): 7700 x 2350 x 730/2150 mm

- Vết bánh xe trước / sau: 2050/1855 mm

- Số trục: 3

- Công thức bánh xe: 6 x 2

- Loại nhiên liệu: Diesel

Động cơ
- Nhãn hiệu động cơ: J08E-WD

- Loại động cơ: 4 kỳ, 6 xi lanh thẳng hàng, tăng áp

- Thể tích: 7684 cm3

- Công suất lớn nhất /tốc độ quay: 206 kW/ 2500 v/ph

Lốp xe
- Số lượng lốp trên trục I/II/III/IV: 02/04/04/---/---

- Lốp trước / sau: 11.00R20 /11.00R20

Hệ thống phanh

- Phanh trước /Dẫn động: Tang trống /Khí nén

- Phanh sau /Dẫn động: Tang trống /Khí nén

- Phanh tay /Dẫn động: Tác động lên bánh xe trục 1 và 2 /Tự hãm

Hệ thống lái

- Kiểu hệ thống lái /Dẫn động: Trục vít - ê cu bi /Cơ khí có trợ lực thuỷ lực



Mọi chi tiết xin vui lòng liên hệ:

CÔNG TY CỔ PHẦN Ô TÔ VĨNH THỊNH

ĐC: 55/5 Khu phố Bình Giao, phường Thuận Giao, thị xã Thuận An, tỉnh Bình Dương

Hotline : 0338 824 750 (Tín)

Thông số kỹ thuậtNhãn hiệu: HINO FG8JT7AThông số chung:- Trọng lượng bản thân: 6.855 kg- Phân bố : - Cầu trước: 3.620 kg...
02/01/2020

Thông số kỹ thuật
Nhãn hiệu: HINO FG8JT7A

Thông số chung:
- Trọng lượng bản thân: 6.855 kg

- Phân bố : - Cầu trước: 3.620 kg

- Cầu sau: 3.235 kg

- Tải trọng cho phép chở: 8.500 kg

- Số người cho phép chở: 03 người

- Trọng lượng toàn bộ: 15.550 kg

- Kích thước xe: Dài x Rộng x Cao: 10.770 x 2.500 x 2.765 mm

- Kích thước lòng thùng hàng (hoặc kích thước bao xi téc): 8550 x 2350 x 600/---mm

- Khoảng cách trục: 6.430 mm

- Vết bánh xe trước / sau: 2.050/1.835 mm

- Số trục: 2

- Công thức bánh xe: 4 x 2

- Loại nhiên liệu: Diesel

Động cơ:
- Nhãn hiệu động cơ: J08E-WE

- Loại động cơ: 4 kỳ, 6 xi lanh thẳng hàng, tăng áp

- Thể tích: 7.684 cm3

- Công suất lớn nhất /tốc độ quay: 191 kW/ 2500 v/ph

Lốp xe:
- Số lượng lốp trên trục I/II/III/IV: 02/04/---/---/---

- Lốp trước/ sau: 11.00R20 /11.00R20

Hệ thống phanh:
- Phanh trước /Dẫn động: Tang trống /Khí nén

- Phanh sau /Dẫn động: Tang trống /Khí nén

- Phanh tay /Dẫn động: Tác động lên bánh xe trục 2 /Tự hãm

Hệ thống lái:
- Kiểu hệ thống lái /Dẫn động: Trục vít - ê cu bi /Cơ khí có trợ lực thuỷ lực



Mọi chi tiết xin vui lòng liên hệ:

CÔNG TY CỔ PHẦN Ô TÔ VĨNH THỊNH

ĐC: 55/5 Khu phố Bình Giao, phường Thuận Giao, thị xã Thuận An, tỉnh Bình Dương

Hotline : 0338 824 750

Thông số kỹ thuật 8,5TTrọng lượng bản thân: 6.855 kg- Phân bố : - Cầu trước: 3.620 kg                  - Cầu sau: 3.235 ...
31/12/2019

Thông số kỹ thuật 8,5T
Trọng lượng bản thân: 6.855 kg

- Phân bố : - Cầu trước: 3.620 kg

- Cầu sau: 3.235 kg

- Tải trọng cho phép chở: 8.500 kg

- Số người cho phép chở: 03 người

- Trọng lượng toàn bộ: 15.550 kg

- Kích thước xe: Dài x Rộng x Cao: 10.770 x 2.500 x 2.765 mm

- Kích thước lòng thùng hàng (hoặc kích thước bao xi téc): 8550 x 2350 x 600/---mm

- Khoảng cách trục: 6.430 mm

- Vết bánh xe trước / sau: 2.050/1.835 mm

- Số trục: 2

- Công thức bánh xe: 4 x 2

- Loại nhiên liệu: Diesel

Động cơ:
- Nhãn hiệu động cơ: J08E-WE

- Loại động cơ: 4 kỳ, 6 xi lanh thẳng hàng, tăng áp

- Thể tích: 7.684 cm3

- Công suất lớn nhất /tốc độ quay: 191 kW/ 2500 v/ph

Lốp xe:
- Số lượng lốp trên trục I/II/III/IV: 02/04/---/---/---

- Lốp trước/ sau: 11.00R20 /11.00R20

Hệ thống phanh:
- Phanh trước /Dẫn động: Tang trống /Khí nén

- Phanh sau /Dẫn động: Tang trống /Khí nén

- Phanh tay /Dẫn động: Tác động lên bánh xe trục 2 /Tự hãm

Hệ thống lái:
- Kiểu hệ thống lái /Dẫn động: Trục vít - ê cu bi /Cơ khí có trợ lực thuỷ lực



Mọi chi tiết xin vui lòng liên hệ:

CÔNG TY CỔ PHẦN Ô TÔ VĨNH THỊNH

ĐC: 55/5 Khu phố Bình Giao, phường Thuận Giao, thị xã Thuận An, tỉnh Bình Dương

Hotline : 0338824750 (Tín)

Thông Số Kỹ Thuật 6T- Nhãn hiệu: HINO FC9JLTCThông số chung- Trọng lượng bản thân: 4805 kg- Phân bố : - Cầu trước: 2375 ...
31/12/2019

Thông Số Kỹ Thuật 6T
- Nhãn hiệu: HINO FC9JLTC

Thông số chung
- Trọng lượng bản thân: 4805 kg

- Phân bố : - Cầu trước: 2375 kg

- Cầu sau: 2430 kg

- Tải trọng cho phép chở: 6000 kg

- Số người cho phép chở: 3 người

- Trọng lượng toàn bộ: 11.000 kg

- Kích thước xe: Dài x Rộng x Cao: 8555 x 2300 x 3240 mm

- Kích thước lòng thùng hàng (hoặc kích thước bao xi téc): 6500 x 2160 x 2060/--- mm

- Khoảng cách trục: 4990 mm

- Vết bánh xe trước/ sau: 1800/1660 mm

- Số trục: 2

- Công thức bánh xe: 4 x 2

- Loại nhiên liệu: Diesel

Động cơ
- Nhãn hiệu động cơ: J05E-UA

- Loại động cơ: 4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng, tăng áp

- Thể tích: 5123 cm3

- Công suất lớn nhất/tốc độ quay: 132 kW/ 2500 v/ph

Lốp xe
- Số lượng lốp trên trục I/II/III/IV: 02/04/---/---

- Lốp trước/ sau: 8.25 - 16 /8.25 - 16

Hệ thống phanh
- Phanh trước/Dẫn động: Tang trống /Khí nén - Thủy lực

- Phanh sau /Dẫn động: Tang trống /Khí nén - Thủy lực

- Phanh tay /Dẫn động: Tác động lên hệ thống truyền lực /Cơ khí

Hệ thống lái
- Kiểu hệ thống lái/Dẫn động: Trục vít - ê cu bi /Cơ khí có trợ lực thuỷ lực

Mọi chi tiết xin vui lòng liên hệ:

CÔNG TY CỔ PHẦN Ô TÔ VĨNH THỊNH

ĐC: 55/5 Khu phố Bình Giao, phường Thuận Giao, thị xã Thuận An, tỉnh Bình Dương

Hotline : 0338824750

.Thông Số Kỹ Thuật: 6,5tThông số chung- Trọng lượng bản thân: 4305 kg- Phân bố: - Cầu trước: 2285 kg                  - ...
31/12/2019

.Thông Số Kỹ Thuật: 6,5t
Thông số chung
- Trọng lượng bản thân: 4305 kg

- Phân bố: - Cầu trước: 2285 kg

- Cầu sau: 2020 kg

- Tải trọng cho phép chở: 6500 kg

- Số người cho phép chở: 3 người

- Trọng lượng toàn bộ: 11000 kg

- Kích thước xe: Dài x Rộng x Cao: 8620 x 2420 x 3250 mm

- Kích thước lòng thùng hàng (hoặc kích thước bao xi téc): 6700 x 2280 x 760/2060 mm

- Khoảng cách trục: 4990 mm

- Vết bánh xe trước / sau: 1800/1660 mm

- Số trục: 2

- Công thức bánh xe: 4 x 2

- Loại nhiên liệu: Diesel

Động cơ
- Nhãn hiệu động cơ: J05E-UA

- Loại động cơ: 4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng, tăng áp

- Thể tích: 5123 cm3

- Công suất lớn nhất/tốc độ quay: 132 kW/ 2500 v/ph

Lốp xe
- Số lượng lốp trên trục I/II/III/IV: 02/04/---/---

- Lốp trước/ sau: 8.25 - 16 /8.25 - 16

Hệ thống phanh
- Phanh trước/Dẫn động: Tang trống /Khí nén - Thủy lực

- Phanh sau /Dẫn động: Tang trống /Khí nén - Thủy lực

- Phanh tay /Dẫn động: Tác động lên hệ thống truyền lực /Cơ khí

Hệ thống lái
- Kiểu hệ thống lái/Dẫn động: Trục vít - ê cu bi /Cơ khí có trợ lực thuỷ lực

Mọi chi tiết xin vui lòng liên hệ:

CÔNG TY CỔ PHẦN Ô TÔ VĨNH THỊNH

ĐC: 55/5 Khu phố Bình Giao, phường Thuận Giao, thị xã Thuận An, tỉnh Bình Dương

Hotline : 0338824750 (Tín)

Address

Ap Binh Duong
821791

Telephone

0338824750

Website

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Xetaihinobinhduong posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Shortcuts

Share