23/03/2026
📌 MẸO LÀM BÀI SẮP XẾP CÂU TRONG TIẾNG TRUNG
(Nhất định phải nắm nếu hay sai trật tự câu)
✅ QUY TẮC 1: THỜI GIAN & ĐỊA ĐIỂM LUÔN ĐỨNG TRƯỚC HÀNH ĐỘNG
Đây là điểm khác biệt lớn nhất giữa tiếng Trung và tiếng Việt, cũng là chỗ khiến rất nhiều bạn sắp xếp câu sai.
🔹 Tiếng Việt thường nói:
Tôi đi chạy bộ ở công viên lúc 7 giờ sáng.
(Chủ ngữ + hành động + địa điểm + thời gian)
🔹 Nhưng tiếng Trung sẽ nói:
我早上七点在公园跑步。
Wǒ zǎoshang qī diǎn zài gōngyuán pǎobù.
(Chủ ngữ + thời gian + địa điểm + hành động)
👉 Nếu không có thời gian:
我在公园跑步。
(Tôi chạy bộ ở công viên)
👉 Nếu không có địa điểm:
我早上七点跑步。
(Tôi chạy bộ lúc 7h sáng)
📌 Công thức cần nhớ:
👉 Thời gian + Địa điểm + Hành động
✅ QUY TẮC 2: THỜI GIAN CÓ THỂ ĐỨNG TRƯỚC HOẶC SAU CHỦ NGỮ
Trong tiếng Trung, trạng ngữ chỉ thời gian: Luôn đứng trước địa điểm và hành động
Nhưng có thể đứng trước hoặc sau chủ ngữ
Ví dụ đều đúng:
下个月我去中国。
我下个月去中国。
(Tháng sau tôi đi Trung Quốc)
✅ QUY TẮC 3: ĐỘNG TỪ NĂNG NGUYỆN ĐỨNG TRƯỚC ĐỊA ĐIỂM
Động từ năng nguyện là các từ chỉ khả năng, mong muốn, nghĩa vụ, như:
👉 要, 想, 能, 可以, 应该, 必须, 愿意, 希望…
📌 Các động từ này luôn đứng trước địa điểm.
Ví dụ:
你不应该在这儿吸烟。
(Bạn không nên hút thuốc ở đây)
✅ QUY TẮC 4: ĐỘNG TỪ NĂNG NGUYỆN & THỜI GIAN – ĐỨNG TRƯỚC HAY SAU ĐỀU ĐƯỢC
🔹 Động từ năng nguyện đứng trước thời gian → nhấn mạnh ý định/khả năng
你应该早上七点起床。
(Bạn nên thức dậy lúc 7h sáng)
🔹 Động từ năng nguyện đứng sau thời gian → nhấn mạnh thời gian
你早上七点应该起床。
(7h sáng bạn nên thức dậy)
✅ QUY TẮC 5: CỤM DANH TỪ – NGƯỢC VỚI TIẾNG VIỆT
🔹 Tiếng Việt:
Cô gái xinh đẹp, thông minh
(Danh từ chính đứng trước)
🔹 Tiếng Trung:
她是个漂亮聪明的女孩儿。
(Phần bổ nghĩa đứng trước, danh từ chính đứng sau)
📌 Công thức cụm danh từ tiếng Trung:
👉 Định ngữ + 的 + Danh từ trung tâm
Ví dụ:
这是他买的花。
(Đây là bông hoa anh ấy mua)
✅ QUY TẮC 6: CÂU HỎI – ĐẠI TỪ NGHI VẤN ĐẶT ĐÚNG VỊ TRÍ CẦN HỎI
Tiếng Trung không đảo câu khi hỏi, chỉ cần thay đại từ nghi vấn vào đúng vị trí.
Câu gốc:
明天他在学校学习汉语。
(Ngày mai cậu ấy học tiếng Trung ở trường)
🔹 Hỏi thời gian:
什么时候他在学校学习汉语?
🔹 Hỏi chủ thể:
明天谁在学校学习汉语?
🔹 Hỏi địa điểm:
明天他在哪儿学习汉语?
🔹 Hỏi hành động:
明天他在学校做什么?
🔹 Hỏi tân ngữ:
明天他在学校学习什么?
👉 Cách hỏi này rất giống tiếng Việt, nên đừng quá lo nhé!
✅ QUY TẮC 7: CẤU TRÚC GIỚI TỪ – NGƯỢC VỚI TIẾNG VIỆT
🔹 Tiếng Việt:
Anh ấy tặng cho tôi một bó hoa.
(Động từ → giới từ → tân ngữ)
🔹 Tiếng Trung:
他给我送一束花。
📌 Trong tiếng Trung:
👉 Giới từ + tân ngữ → đứng trước động từ
✨ KẾT LUẬN NHANH (CỨU NGUY BÀI SẮP XẾP CÂU)
Nếu đang làm bài sắp xếp câu mà bị rối, hãy tự hỏi:
1️⃣ Có thời gian / địa điểm không?
2️⃣ Có động từ năng nguyện không?
3️⃣ Có giới từ + tân ngữ không?
4️⃣ Có phải cụm danh từ có 的 không?
Chỉ cần soi đúng mấy điểm này, tỷ lệ đúng sẽ tăng lên rất rõ 👌