PopVocab

PopVocab What is this?

04/09/2026

📂 Học tiếng Anh Ngày 35: Career & Job Hunting | 5 Từ Vựng Xin Việc
Hồ sơ tiếng Anh chuyên nghiệp là chìa khóa mở ra cơ hội quốc tế! 5 từ vựng tuyển dụng giúp bạn tự tin apply vào công ty nước ngoài 💼

📚 Từ vựng hôm nay:
✅ Career path /kəˈrɪər pæθ/ — Lộ trình sự nghiệp
✅ Job posting /dʒɒb ˈpoʊstɪŋ/ — Tin tuyển dụng
✅ Cover letter /ˈkʌvər ˈletər/ — Thư xin việc
✅ Application /ˌæplɪˈkeɪʃn/ — Đơn ứng tuyển
✅ Shortlist /ˈʃɔːrtlɪst/ — Danh sách ứng viên vòng trong

💡 Mẹo học: Cập nhật LinkedIn bằng tiếng Anh hôm nay — dùng "Career path" để mô tả hành trình của bạn!

📌 Theo dõi để học 5 từ mới mỗi ngày!

03/09/2026

🔢 Học tiếng Anh Ngày 34: Algorithms | 5 Từ Vựng Thuật Toán
Thuật toán là trái tim của lập trình! Học 5 từ vựng algorithm giúp bạn đọc hiểu tài liệu kỹ thuật và giải LeetCode tự tin hơn 🧠

📚 Từ vựng hôm nay:
✅ Algorithm /ˈælɡərɪðəm/ — Thuật toán
✅ Array /əˈreɪ/ — Mảng dữ liệu
✅ Loop /luːp/ — Vòng lặp
✅ Recursion /rɪˈkɜːrʒn/ — Đệ quy
✅ Efficiency /ɪˈfɪʃnsi/ — Hiệu quả tính toán

💡 Mẹo học: Thử giải một bài LeetCode và đọc phần "Approach" bằng tiếng Anh — bạn sẽ gặp cả 5 từ này!

📌 Theo dõi để học 5 từ mới mỗi ngày!

02/09/2026

📧 Học tiếng Anh Ngày 70: Advanced Email II | 5 Cụm Từ Email Nâng Cao
Email chuyên nghiệp không chỉ là lịch sự — đó là kỹ năng tạo nên sự khác biệt! 5 cụm từ email nâng cao giúp bạn xử lý mọi tình huống giao tiếp văn phòng quốc tế 💼

📚 Từ vựng hôm nay:
✅ Confirm /kənˈfɜːrm/ — Xác nhận
✅ Reschedule /riːˈskedʒuːl/ — Sắp xếp lại lịch
✅ Apologize /əˈpɑːlədʒaɪz/ — Xin lỗi
✅ Update someone /ʌpˈdeɪt ˈsʌmwʌn/ — Cập nhật cho ai đó
✅ Enclosed /ɪnˈkloʊzd/ — Đính kèm theo

💡 Mẹo học: Thử viết một email xin lỗi về việc trễ deadline bằng tiếng Anh — dùng "I apologize", "I'll update you", và "please find the report enclosed" để tập viết chuyên nghiệp!

📌 Theo dõi để học 5 từ mới mỗi ngày!

02/09/2026

🔒 Học tiếng Anh Ngày 31: An Ninh Mạng | 5 Từ Vựng Bảo Mật
Bảo mật là ưu tiên số 1 trong thế giới số! Học 5 từ vựng cybersecurity quan trọng mà mọi người dùng internet đều cần biết 🛡️

📚 Từ vựng hôm nay:
✅ Password /ˈpæswɜːrd/ — Mật khẩu
✅ Firewall /ˈfaɪərwɔːl/ — Tường lửa
✅ Phishing /ˈfɪʃɪŋ/ — Lừa đảo trực tuyến
✅ Encryption /ɪnˈkrɪpʃn/ — Mã hóa
✅ Vulnerability /ˌvʌlnərəˈbɪləti/ — Lỗ hổng bảo mật

💡 Mẹo học: Kiểm tra email hôm nay — nếu thấy email lạ, nhớ từ "phishing" và đừng click vào link!

📌 Theo dõi để học 5 từ mới mỗi ngày!

02/09/2026

🔌 Học tiếng Anh Ngày 54: API & Integration | 5 Từ Vựng API
API là ngôn ngữ giao tiếp của các ứng dụng — và bạn cần tiếng Anh để đọc tài liệu API! 5 từ vựng API giúp bạn tự tin làm việc với bất kỳ dịch vụ nào 🔗

📚 Từ vựng hôm nay:
✅ API /eɪ piː aɪ/ — Giao diện lập trình ứng dụng
✅ Endpoint /ˈendpɔɪnt/ — Điểm cuối (API)
✅ Request /rɪˈkwest/ — Yêu cầu
✅ Response /rɪˈspɑːns/ — Phản hồi
✅ Integration /ˌɪntɪˈɡreɪʃn/ — Sự tích hợp

💡 Mẹo học: Dùng Postman hoặc Thunder Client gọi một public API miễn phí — đọc phần "Request" và "Response" bằng tiếng Anh để thực hành!

📌 Theo dõi để học 5 từ mới mỗi ngày!

02/09/2026

🧪 Học tiếng Anh Ngày 63: Testing Frameworks | 5 Từ Vựng Test
Code không có test là code chưa xong! 5 từ vựng testing framework giúp bạn đọc test reports, viết test cases và giao tiếp với QA team tự tin hơn ✅

📚 Từ vựng hôm nay:
✅ Unit test /ˈjuːnɪt test/ — Kiểm thử đơn vị
✅ Test coverage /test ˈkʌvərɪdʒ/ — Độ bao phủ kiểm thử
✅ Mock /mɑːk/ — Giả lập (mock)
✅ Assertion /əˈsɜːrʃn/ — Câu khẳng định kiểm thử
✅ Pass/Fail /pæs feɪl/ — Đạt/Không đạt (kết quả test)

💡 Mẹo học: Chạy `npm test` hoặc `pytest` trong dự án của bạn và đọc output bằng tiếng Anh — tìm xem có bao nhiêu tests "passed" và "failed"!

📌 Theo dõi để học 5 từ mới mỗi ngày!

02/09/2026

📱 Học tiếng Anh Ngày 62: Mobile Development | 5 Từ Vựng Mobile Dev
Hàng tỷ người dùng smartphone — và mọi tài liệu phát triển app đều bằng tiếng Anh! 5 từ vựng mobile dev không thể thiếu nếu bạn muốn build app chuyên nghiệp 🚀

📚 Từ vựng hôm nay:
✅ Native app /ˈneɪtɪv æp/ — Ứng dụng gốc (native)
✅ Emulator /ˈemjəleɪtər/ — Trình giả lập
✅ App store /æp stɔːr/ — Kho ứng dụng
✅ Push notification /pʊʃ ˌnoʊtɪfɪˈkeɪʃn/ — Thông báo đẩy
✅ User experience (UX) /ˈjuːzər ɪkˈspɪriəns/ — Trải nghiệm người dùng

💡 Mẹo học: Đọc Flutter hoặc React Native documentation bằng tiếng Anh — phần "Getting Started" sẽ có "emulator", "native" và "UX" ngay từ đầu!

📌 Theo dõi để học 5 từ mới mỗi ngày!

02/09/2026

🎧 Học tiếng Anh Ngày 44: Customer Service | 5 Từ Vựng CSKH
Dịch vụ khách hàng tốt tạo ra fan trung thành! Học 5 từ vựng customer service để giao tiếp chuyên nghiệp khi xử lý phản hồi khách hàng 😊

📚 Từ vựng hôm nay:
✅ Customer service /ˈkʌstəmər ˈsɜːrvɪs/ — Dịch vụ khách hàng
✅ Complaint /kəmˈpleɪnt/ — Khiếu nại
✅ Resolve /rɪˈzɑːlv/ — Giải quyết
✅ Satisfaction /ˌsætɪsˈfækʃn/ — Sự hài lòng
✅ Refund policy /ˈriːfʌnd ˈpɑːləsi/ — Chính sách hoàn tiền

💡 Mẹo học: Đọc phần "Help Center" hoặc "FAQ" của một app bạn đang dùng bằng tiếng Anh — bạn sẽ thấy đủ 5 từ này!

📌 Theo dõi để học 5 từ mới mỗi ngày!

02/09/2026

⚖️ Học tiếng Anh Ngày 40: Software & Licensing | 5 Từ Vựng Bản Quyền
Dùng phần mềm hàng ngày nhưng có hiểu điều khoản không? 5 từ vựng về software licensing giúp bạn hiểu quyền lợi và nghĩa vụ của mình 📜

📚 Từ vựng hôm nay:
✅ License /ˈlaɪsns/ — Giấy phép sử dụng
✅ Subscription /səbˈskrɪpʃn/ — Đăng ký dịch vụ định kỳ
✅ Open source /ˈoʊpən sɔːrs/ — Mã nguồn mở
✅ Terms of service /tɜːrmz əv ˈsɜːrvɪs/ — Điều khoản dịch vụ
✅ Copyright /ˈkɒpiraɪt/ — Bản quyền

💡 Mẹo học: Mở trang Terms of Service của một app bạn đang dùng và thử đọc phần đầu tiên bằng tiếng Anh — bạn sẽ thấy "license" và "subscription" xuất hiện ngay!

📌 Theo dõi để học 5 từ mới mỗi ngày!

02/09/2026

🎧 Học tiếng Anh Ngày 66: Technical Support | 5 Từ Vựng Hỗ Trợ Kỹ Thuật
Làm IT support hoặc làm việc với đội support quốc tế đều cần tiếng Anh! 5 từ vựng technical support giúp bạn xử lý incidents và giao tiếp chuyên nghiệp 🖥️

📚 Từ vựng hôm nay:
✅ Ticket /ˈtɪkɪt/ — Phiếu yêu cầu hỗ trợ
✅ Escalation /ˌeskəˈleɪʃn/ — Việc chuyển cấp xử lý
✅ Root access /ruːt ˈækses/ — Quyền truy cập cấp cao
✅ Remote support /rɪˈmoʊt səˈpɔːrt/ — Hỗ trợ từ xa
✅ Downtime report /ˈdaʊntaɪm rɪˈpɔːrt/ — Báo cáo thời gian ngừng hoạt động

💡 Mẹo học: Đọc trang trạng thái (status page) của một dịch vụ lớn như GitHub, Slack hay AWS — đây là những "downtime report" thực tế bằng tiếng Anh!

📌 Theo dõi để học 5 từ mới mỗi ngày!

Address

Da Nang
50000

Website

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when PopVocab posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Shortcuts

Share