Inox 304 Hải Dương - 0969 304 316

Inox 304 Hải Dương - 0969 304 316 Inox 304 Hải Dương - 0969 304 316

THÉP HỢP KIM  -0917 345 304 Giới thiệu về thép hợp kimThép hợp kim là một loại vật liệu được sản xuất bằng cách hợp kim ...
15/06/2023

THÉP HỢP KIM -0917 345 304
Giới thiệu về thép hợp kim
Thép hợp kim là một loại vật liệu được sản xuất bằng cách hợp kim các nguyên tố khác nhau với sắt, nhằm cải thiện các tính chất cơ học, hóa học và vật lý của thép. Thép hợp kim thường được sử dụng trong các ứng dụng đòi hỏi độ bền và độ cứng cao như trong ngành công nghiệp sản xuất ô tô, máy bay, tàu thủy, công trình xây dựng và đóng tàu.

Các thành phần hợp kim được sử dụng để tạo ra thép hợp kim có thể khác nhau, bao gồm các kim loại như nickel, chrome, mangan, molypdenum, titan, coban, vanadi, silic, nhôm, đồng, và các nguyên tố phi kim như carbon, nitơ, oxy, lưu huỳnh và fosfor. Các tỷ lệ và cách pha trộn các thành phần này sẽ quyết định tính chất của thép hợp kim.

Thép hợp kim có nhiều ưu điểm, bao gồm khả năng chịu được áp lực cao, độ cứng và độ bền tốt, khả năng chống ăn mòn và chống oxy hóa, cũng như khả năng chịu được nhiệt độ và áp suất cao. Tuy nhiên, giá thành của thép hợp kim thường cao hơn so với thép thông thường và quá trình sản xuất cũng khó khăn hơn
Tính chất hóa học của thép hợp kim
• Thép hợp kim là một hợp chất kim loại được tạo thành từ sự kết hợp giữa sắt và các nguyên tố hóa học khác như carbon, mangan, nickel, chromium, vanadium, silic, phospho và sulfur. Tính chất hóa học của thép hợp kim phụ thuộc vào các thành phần hợp kim và tỷ lệ pha trộn giữa chúng. Dưới đây là một số tính chất hóa học của thép hợp kim:

• Khả năng chịu ăn mòn: Tùy thuộc vào thành phần hợp kim và điều kiện môi trường, thép hợp kim có khả năng chịu ăn mòn khác nhau. Ví dụ, thép không gỉ chứa nickel và chromium có khả năng chịu ăn mòn cao và được sử dụng trong các ứng dụng y tế và hóa chất.

• Tính oxi hóa: Thép hợp kim có khả năng bị oxy hóa khi tiếp xúc với không khí hoặc nước. Việc oxy hóa có thể làm giảm tính chất cơ học và vật lý của thép.

• Tính kháng axit: Thép hợp kim có khả năng kháng axit tốt, đặc biệt là trong điều kiện môi trường axit. Thép không gỉ chứa nickel và chromium có khả năng kháng axit cao.

• Độ bền kéo: Thép hợp kim có độ bền kéo tốt hơn so với thép carbon thông thường. Việc thêm các nguyên tố hợp kim khác nhau vào thép cũng có thể cải thiện tính chất bền kéo của nó.

• Tính hàn: Thép hợp kim có tính hàn khác nhau tùy thuộc vào thành phần hợp kim và tỷ lệ pha trộn giữa các thành phần đó. Việc hàn thép hợp kim cần phải được thực hiện với các kỹ thuật đặc biệt để đảm bảo tính chất cơ học của nó không bị ảnh hưởng.

• Tóm lại, tính chất hóa học của thép hợp kim phụ thuộc vào thành phần hợp kim và tỷ lệ pha trộn giữa các thành phần đó. Nó có khả năng chịu ăn mòn, tốt tính kháng axit, có độ bền kéo tốt hơn so với thép carbon thông thường, và có tính hàn khác nhau tùy thuộc vào thành phần của nó.Tính chất vật lý của thép hợp kim
• Tính chất vật lý của thép hợp kim cũng phụ thuộc vào thành phần hợp kim được sử dụng để sản xuất nó. Tuy nhiên, một số tính chất vật lý chung của thép hợp kim là:

• Độ cứng: Thép hợp kim có độ cứng cao hơn so với thép thông thường. Tính chất này đến từ sự pha trộn của các thành phần hợp kim khác nhau, tạo ra một cấu trúc tinh thể phức tạp, tăng độ cứng của thép.

• Độ dẻo: Thép hợp kim có độ dẻo tốt, giúp làm giảm khả năng bị vỡ hoặc gãy khi chịu tải trọng. Tính chất này đến từ sự pha trộn của các thành phần hợp kim khác nhau, tạo ra một cấu trúc tinh thể đồng nhất, tăng độ dẻo của thép.

• Khối lượng riêng: Khối lượng riêng của thép hợp kim thường cao hơn so với thép thông thường do sự pha trộn của các nguyên tố hợp kim khác nhau.

• Nhiệt độ nóng chảy: Nhiệt độ nóng chảy của thép hợp kim thường cao hơn so với thép thông thường do sự pha trộn của các thành phần hợp kim khác nhau.

• Dẫn điện và dẫn nhiệt: Thép hợp kim có khả năng dẫn điện và dẫn nhiệt tốt, tuy nhiên, độ dẫn điện và nhiệt độ dẫn khác nhau phụ thuộc vào thành phần hợp kim.

Tính chất cơ học của thép hợp kim
• Tính chất cơ học của thép hợp kim đóng vai trò quan trọng trong việc sử dụng nó trong các ứng dụng kỹ thuật. Một số tính chất cơ học chính của thép hợp kim bao gồm:
• Độ bền kéo: Thép hợp kim có độ bền kéo cao hơn so với thép thông thường. Điều này đến từ sự pha trộn của các thành phần hợp kim khác nhau, tạo ra một cấu trúc tinh thể phức tạp, tăng khả năng chịu tải trọng của thép.
• Độ uốn cong: Thép hợp kim có độ uốn cong tốt hơn so với thép thông thường. Tính chất này đến từ sự pha trộn của các thành phần hợp kim khác nhau, tạo ra một cấu trúc tinh thể đồng nhất, tăng độ uốn cong của thép.
• Độ cứng: Thép hợp kim có độ cứng cao hơn so với thép thông thường. Tính chất này đến từ sự pha trộn của các thành phần hợp kim khác nhau, tạo ra một cấu trúc tinh thể phức tạp, tăng độ cứng của thép.
• Độ giãn dài: Thép hợp kim có độ giãn dài tốt hơn so với thép thông thường, cho phép nó co giãn một cách đồng đều khi chịu tải trọng, giảm khả năng gãy hoặc vỡ.
• Độ cứng sau nhiệt xử lý: Thép hợp kim có thể được nhiệt xử lý để cải thiện tính chất cơ học của nó. Các quá trình nhiệt xử lý như tôi luyện, làm mềm, gia nhiệt hoặc làm cứng có thể được áp dụng để cải thiện độ bền, độ uốn cong và độ cứng của thép.
• Tóm lại, tính chất cơ học của thép hợp kim cho phép nó được sử dụng trong nhiều ứng dụng kỹ thuật khác nhau, từ sản xuất ô tô đến sản xuất máy bay hay cầu đường.

Tính chất vật lý của thép hợp kim
Tính chất vật lý của thép hợp kim được ảnh hưởng bởi các thành phần hợp kim và các quá trình sản xuất. Dưới đây là một số tính chất vật lý chính của thép hợp kim:
• Độ cứng: Thép hợp kim có độ cứng cao hơn so với thép carbon thông thường. Độ cứng của thép hợp kim tùy thuộc vào thành phần hợp kim và quá trình sản xuất.
• Độ dẻo: Thép hợp kim có độ dẻo khác nhau tùy thuộc vào thành phần hợp kim và tỷ lệ pha trộn giữa các thành phần đó. Thép hợp kim có thể được gia công để tạo ra các sản phẩm có độ dẻo và độ uốn khác nhau.
• Độ bền: Thép hợp kim có độ bền cao hơn so với thép carbon thông thường. Việc thêm các nguyên tố hợp kim khác nhau vào thép cũng có thể cải thiện tính chất bền của nó.
• Khối lượng riêng: Khối lượng riêng của thép hợp kim là khoảng 7,8 g/cm3. Tuy nhiên, khối lượng riêng này cũng có thể thay đổi tùy thuộc vào thành phần hợp kim và quá trình sản xuất.
• Nhiệt độ nóng chảy: Nhiệt độ nóng chảy của thép hợp kim phụ thuộc vào thành phần hợp kim và tỷ lệ pha trộn giữa các thành phần đó. Nhiệt độ nóng chảy của thép hợp kim thường cao hơn so với thép carbon thông thường.
• Dẫn điện và dẫn nhiệt: Thép hợp kim có khả năng dẫn điện và dẫn nhiệt tương đối tốt. Tuy nhiên, tính chất này có thể thay đổi tùy thuộc vào thành phần hợp kim và tỷ lệ pha trộn giữa các thành phần đó.

Tóm lại, tính chất vật lý của thép hợp kim phụ thuộc vào thành phần hợp kim và quá trình sản xuất. Thép hợp kim có độ cứng, độ dẻo, độ bền cao hơn so với thép carbon thông thường, khối lượng riêng tương đối cao, nhiệt độ nóng chảy thường cao hơn, và có khả năng dẫn điện và dẫn nhiệt tương đối tốt.
Ứng dụng của thép hợp kim
• Thép hợp kim được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp và xây dựng vì tính chất cơ học và vật lý của nó. Sau đây là một số ứng dụng chính của thép hợp kim:
• Xây dựng: Thép hợp kim được sử dụng trong xây dựng các công trình lớn như cầu đường, nhà cao tầng, kết cấu nhà xưởng, dầm cầu v.v. Thép hợp kim có tính chất chịu lực tốt hơn và có khả năng chống lại mài mòn và ăn mòn tốt hơn so với thép thông thường, làm cho nó trở thành vật liệu được sử dụng phổ biến trong ngành xây dựng.
• Ô tô: Thép hợp kim được sử dụng trong sản xuất ô tô để làm cho chúng an toàn hơn và nhẹ hơn. Sử dụng thép hợp kim có thể giúp giảm trọng lượng xe và tăng khả năng chịu va đập, cải thiện hiệu suất và tiết kiệm nhiên liệu.
• Hàng không: Thép hợp kim được sử dụng trong sản xuất máy bay để tăng độ bền và khả năng chịu được sức ép. Thép hợp kim còn được sử dụng để sản xuất các chi tiết máy bay như vây, động cơ và các bộ phận khác.
• Dầu khí: Thép hợp kim được sử dụng trong ngành dầu khí để chịu được áp lực và nhiệt độ cao trong quá trình khai thác dầu và khí đốt. Thép hợp kim có tính chất chịu ăn mòn tốt, giúp giảm thiểu rủi ro phá hủy hệ thống cấp nhiệt và làm tăng tuổi thọ của các thiết bị.
• Các thiết bị y tế: Thép hợp kim được sử dụng trong sản xuất các thiết bị y tế như dụng cụ phẫu thuật, máy x-quang, kim tiêm v.v. Thép hợp kim có tính chất chống ăn mòn tốt, làm cho nó an toàn và bền đẹp trong quá trình sử dụng.

Trên đây là một số ứng dụng chính của thép hợp kim. Tùy thuộc vào tính chất cụ thể của từng loại hợp kim, chúng có thể được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ sản xuất
Thép không gỉ là một loại hợp kim sắt chứa từ 10-30% crom và các nguyên tố khác như niken, molypden, titan, v.v. Theo đó, thép không gỉ có khả năng chống ăn mòn và rỉ sét cao hơn so với các loại thép khác.

AISI 202 -0917 345 304Giới thiệu về AISI 202• AISI 202 là một loại thép không gỉ không phải là loại chủ lực, nhưng nó đư...
24/05/2023

AISI 202 -0917 345 304
Giới thiệu về AISI 202
• AISI 202 là một loại thép không gỉ không phải là loại chủ lực, nhưng nó được sử dụng phổ biến trong các ứng dụng như ống, tấm và dây dẫn. Nó thuộc về nhóm thép không gỉ Austenitic và có thành phần hóa học bao gồm khoảng 16-18% Crom, 4-6% Niken, 0,08% Cacbon và các nguyên tố như Mangan, Silic, Phospho và Sulfur.
• AISI 202 có độ bền và độ cứng trung bình, cũng như khả năng chống ăn mòn tốt. Nó cũng có khả năng chịu nhiệt tốt và không dễ bị oxy hóa, tuy nhiên, nó không thể được sử dụng trong môi trường có hàm lượng axit cao hoặc trong nước muối.
• Tuy nhiên, so với những loại thép không gỉ khác như AISI 304 hay AISI 316, AISI 202 có giá thành thấp hơn và dễ dàng trong việc gia công và hàn nối, nên nó được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng tiêu dùng và công nghiệp.
• TÍNH CHÂT HÓA HỌC AISI 202
• Tính chất hóa học của AISI 202 như sau:
• Crom (Cr): 16-18%
• Niken (Ni): 4-6%
• Carbon (C): 0,08%
• Mangan (Mn): 7,5%
• Silic (Si): 1%
• Phospho (P): 0,06%
• Sulfur (S): 0,03%
• AISI 202 là loại thép không gỉ Austenitic, có độ bền và độ cứng trung bình, khả năng chống ăn mòn tốt và khả năng chịu nhiệt tốt. Nó không dễ bị oxy hóa, tuy nhiên, nó không thể được sử dụng trong môi trường có hàm lượng axit cao hoặc trong nước muối.
• Ngoài ra, độ cứng của AISI 202 có thể được tăng lên thông qua quá trình xử lý nhiệt hoặc thông qua việc thêm các nguyên tố khác như Nitơ (N) hoặc Đồng (Cu). Tuy nhiên, so với những loại thép không gỉ khác như AISI 304 hay AISI 316, AISI 202 có giá thành thấp hơn và dễ dàng trong việc gia công và hàn

Ứng dụng của INOX 316 - 0917 345 304Inox 316 được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng công nghiệp và gia đình do tính ch...
23/05/2023

Ứng dụng của INOX 316 - 0917 345 304
Inox 316 được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng công nghiệp và gia đình do tính chất chống ăn mòn tuyệt vời và độ bền cao. Dưới đây là một số ứng dụng phổ biến của Inox 316:
• Các bộ phận máy bay và hàng hải: Inox 316 được sử dụng trong việc chế tạo các bộ phận máy bay và tàu thủy, bao gồm cả bộ phận máy bay phản lực, động cơ máy bay, bình chứa xăng dầu, ống dẫn khí và dầu, v.v.
• Ngành công nghiệp hóa chất: Inox 316 được sử dụng để chế tạo các bể chứa, ống dẫn, thiết bị chịu nhiệt và thiết bị xử lý hóa chất do tính chất chống ăn mòn tuyệt vời của nó.
• Thiết bị y tế và thực phẩm: Inox 316 được sử dụng để chế tạo các thiết bị y tế như bộ đồ chuyên khoa, khung giường bệnh, các bộ phận máy x-ray và máy siêu âm. Nó cũng được sử dụng trong ngành công nghiệp thực phẩm để sản xuất các bể chứa thực phẩm, bộ lọc và dụng cụ làm việc với thực phẩm.
• Thiết bị xử lý nước: Inox 316 được sử dụng để chế tạo các bể chứa và bộ lọc trong ngành công nghiệp xử lý nước.
• Thiết bị điện tử: Inox 316 được sử dụng trong các thiết bị điện tử như các ống hút điện cực và các bộ phận điện.
• Đồ trang sức: Inox 316 cũng được sử dụng để chế tạo các sản phẩm đồ trang sức vì tính chất không gỉ và độ bền cao của nó.
• Tóm lại, Inox 316 là một vật liệu đa dụng, có tính chất chống ăn mòn và độ bền cao, nó được sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng công nghiệp và gia đình.

Tính chất hóa học của AISI 202• Thép không gỉ AISI 202 chứa các thành phần chính sau:• Crom (Cr): 17-19%• Niken (Ni): 3,...
20/05/2023

Tính chất hóa học của AISI 202
• Thép không gỉ AISI 202 chứa các thành phần chính sau:
• Crom (Cr): 17-19%
• Niken (Ni): 3,5-5,5%
• Mangan (Mn): 7,5-10%
• Silic (Si): 1%
• Phospho (P): 0,06%
• Lưu huỳnh (S): 0,03%
• Các thành phần này cùng với các chất phụ gia khác cùng tạo nên tính chất hóa học của thép không gỉ AISI 202. Thép không gỉ AISI 202 có tính chất hóa học như sau:

• Chịu ăn mòn: Do hàm lượng Niken thấp, thép không gỉ AISI 202 có tính chất chịu ăn mòn kém hơn so với các loại thép không gỉ khác. Tuy nhiên, nó vẫn có khả năng chịu ăn mòn ở mức trung bình.
• Kháng axit: Thép không gỉ AISI 202 có khả năng kháng axit tốt, đặc biệt là trong môi trường axit yếu.
• Kháng kiềm: Thép không gỉ AISI 202 có khả năng kháng kiềm tương đối tốt, tuy nhiên nó không được khuyến khích sử dụng trong môi trường kiềm mạnh.

• Tính oxy hóa: Thép không gỉ AISI 202 có khả năng chống oxy hóa tốt, nhưng không tốt bằng các loại thép không gỉ chứa hàm lượng Niken cao hơn.
• Tóm lại, tính chất hóa học của thép không gỉ AISI 202 có tính chất chịu ăn mòn kém hơn so với các loại thép không gỉ khác, tuy nhiên nó vẫn có khả năng chịu ăn mòn ở mức trung bình và có tính kháng axit và kháng kiềm tương đối tốt.

AISI 202Giới thiệu Thép không gỉ AISI• Thép không gỉ AISI 202 là một loại thép không gỉ chứa hàm lượng Niken thấp, khoản...
20/05/2023

AISI 202
Giới thiệu Thép không gỉ AISI

• Thép không gỉ AISI 202 là một loại thép không gỉ chứa hàm lượng Niken thấp, khoảng 4,5-6,5%, thấp hơn so với thép không gỉ AISI 304 và 316. Dưới đây là một số tính chất của thép không gỉ AISI 202:

• Tính chất hóa học: Thép không gỉ AISI 202 chứa 17-19% Crom, 3,5-5,5% Niken, và các thành phần khác như Mangan, Silic, Phospho, Lưu huỳnh. Tuy nhiên, so với các loại thép không gỉ khác, AISI 202 chứa hàm lượng Niken thấp, khiến cho nó có tính chất chịu ăn mòn kém hơn so với các loại thép không gỉ khác.
• Tính chất vật lý: Thép không gỉ AISI 202 có mật độ 7,84 g/cm3 và điểm nóng chảy 1398-1420 độ C. Nó có độ bền kéo cao và độ giãn dài tương đối thấp.

• Tính chất cơ học: Thép không gỉ AISI 202 có độ bền kéo cao, độ giãn dài tương đối thấp và có khả năng chịu va đập tốt. Tuy nhiên, do có hàm lượng Niken thấp, nó có tính chất chịu ăn mòn kém hơn so với các loại thép không gỉ khác.

• Ứng dụng: Thép không gỉ AISI 202 được sử dụng rộng rãi trong sản xuất các sản phẩm gia dụng như ống nước, van, đường ống, tay nắm cửa, bộ lọc nước, thiết bị gia dụng như lò vi sóng, tủ lạnh, máy pha cà phê và đồ dùng trong nhà bếp khác. Ngoài ra, nó còn được sử dụng trong sản xuất các linh kiện ô tô, xe máy, đồ dùng gia dụng, vật dụng y tế và trong ngành công nghiệp hóa chất.

INOX 304Giới thiệu về inox 304Inox 304 là một loại thép không gỉ, được sản xuất từ hợp kim sắt, các nguyên tố chromium v...
20/05/2023

INOX 304
Giới thiệu về inox 304
Inox 304 là một loại thép không gỉ, được sản xuất từ hợp kim sắt, các nguyên tố chromium và nickel. Nó là một trong những loại thép không gỉ phổ biến nhất và được sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng khác nhau.
Inox 304 có tính chất khá ổn định ở nhiệt độ phòng và khá chịu được các tác động từ môi trường axit và kiềm, đồng thời cũng khá dễ dàng gia công. Sau đây là một số thông tin chi tiết về Inox 304:
• Hàm lượng nickel: 8-10.5%
• Hàm lượng chromium: 18-20%
• Hàm lượng cacbon: tối đa 0.08%
• Tỉ trọng (Density): 7.93 g/cm3
• Điểm nóng chảy (Melting point): 1400-1450°C
• Độ bền kéo (Tensile strength): 515 MPa (74,700 psi)
• Độ giãn dài khi bị kéo (Elongation at break): 40%
• Độ cứng (Hardness): 201 Brinell
• Với tính chất khá ổn định và độ bền cao, Inox 304 được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng như:
• Các thiết bị gia dụng: Inox 304 được sử dụng để sản xuất các thiết bị gia dụng như bồn tắm, vòi sen, chậu rửa và các sản phẩm khác.
• Công nghiệp thực phẩm: Inox 304 được sử dụng để sản xuất các thiết bị trong ngành công nghiệp thực phẩm như bếp, lò nướng và các thiết bị khác.
• Ngành y tế: Inox 304 được sử dụng để sản xuất các thiết bị y tế như khung giường, vòi sen và các thiết bị khác.
• Ngành công nghiệp hóa chất: Inox 304 được sử dụng để sản xuất các thiết bị trong ngành công nghiệp hóa chất như bồn chứa, ống dẫn và các thiết bị khác.
• Ngành công nghiệp dầu khí: Inox 304 được sử dụng để sản xuất các thiết bị trong ngành công nghiệp dầu khí như ống dẫn, bồn chứa và các thiết bị khác.
• Các ứng dụng khác: Inox 304 còn được sử dụng trong các lĩnh vực như sản xuất ô tô, tàu thủy, thiết bị điện tử, vật liệu xây dựng và nhiều l

TÍNH CHẤT HÓA HỌC CỦA TẤM INOXTấm Inox được làm từ thép không gỉ, có chứa một số thành phần hóa học như sắt (Fe), Crom (...
13/05/2023

TÍNH CHẤT HÓA HỌC CỦA TẤM INOX
Tấm Inox được làm từ thép không gỉ, có chứa một số thành phần hóa học như sắt (Fe), Crom (Cr), Niken (Ni), Mangan (Mn) và các thành phần khác như Molybdenum (Mo), Vanadium (V), Silicon (Si), Phosphorus (P) và Sulphur (S), tùy thuộc vào loại Inox cụ thể. Tuy nhiên, thành phần chính của tấm Inox là Crom và Niken, và chúng có tính chất chống ăn mòn.
• Các tính chất hóa học của tấm Inox bao gồm:
• Crom (Cr): Tạo thành một lớp màng oxide bảo vệ bề mặt Inox khỏi ăn mòn, giúp tăng tính bền vững của kim loại.
• Niken (Ni): Giúp tăng cường tính chống ăn mòn và tính dẫn điện của Inox.
• Mangan (Mn): Làm giảm tác dụng ăn mòn của hợp kim.
• Molybdenum (Mo): Giúp tăng cường độ bền và chống ăn mòn của Inox trong môi trường axit.
• Vanadium (V): Tăng cường độ bền của Inox.
Tất cả các thành phần trên tạo nên tính chất ổn định, bền vững và chống ăn mòn của tấm Inox, làm cho nó trở thành một vật liệu rất phù hợp để sử dụng trong các ứng dụng yêu cầu tính bền vững và chống ăn mòn cao.

Tính chất hóa học của INOX 304Inox 304 là một loại hợp kim sắt không gỉ, được bổ sung thêm các nguyên tố hóa học như chr...
13/05/2023

Tính chất hóa học của INOX 304
Inox 304 là một loại hợp kim sắt không gỉ, được bổ sung thêm các nguyên tố hóa học như chromium, nickel, mangan, silic và cacbon. Đây là một số tính chất hóa học của Inox 304:
• Hàm lượng chromium: từ 18-20%. Chromium là một trong những nguyên tố quan trọng trong Inox 304, giúp tạo ra lớp màng bảo vệ trên bề mặt thép, ngăn ngừa quá trình oxy hóa và ăn mòn.
• Hàm lượng nickel: từ 8-10,5%. Nickel là một nguyên tố quan trọng giúp tăng độ bền và tính chất chống ăn mòn của Inox 304.
• Hàm lượng mangan: từ 2% trở xuống. Mangan có tác dụng giúp cải thiện tính chất của Inox 304, tăng độ dẻo dai, độ bền và độ cứng.
• Hàm lượng silic: từ 1% trở xuống. Silic có tác dụng tăng độ cứng và độ bền của Inox 304.
• Hàm lượng cacbon: tối đa 0,08%. Cacbon thường được bổ sung vào Inox 304 với số lượng thấp, giúp tăng độ cứng và độ bền của Inox 304.
• Inox 304 có tính chất chống ăn mòn tốt ở môi trường axit và kiềm. Điều này là do sự hiện diện của chromium giúp tạo ra lớp màng oxide bảo vệ trên bề mặt thép.
• Nhiệt độ nóng chảy của Inox 304 là từ 1400-1450°C.
• Inox 304 có khả năng chống ăn mòn bề mặt tốt, giảm thiểu tình trạng bị xước và trầy xước.
• Inox 304 có tính chất dẻo dai và dễ dàng gia công, cắt, mài và hàn.
• Tỉ trọng của Inox 304 là 7,93 g/cm3.

• Tóm lại, Inox 304 là một loại thép không gỉ có tính chất chống ăn mòn tốt, dẻo dai và dễ dàng gia công. Hợp kim này được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp khác nhau, bao gồm công nghiệp thực phẩm, ngành y tế, ngành công nghiệp hóa chất, dầu khí, ô tô, tàu thủy, thiết bị điện tử và vật liệu xây dựng.

LÁP INOX PHI 20LÁP INOX PHI 30LÁP INOX PHI 40LÁP INOX PHI 50o Qúy khách Liên hệ Mr Dưỡng  0902 345 304 – 0917 345 304 M...
06/04/2022

LÁP INOX PHI 20
LÁP INOX PHI 30
LÁP INOX PHI 40
LÁP INOX PHI 50
o Qúy khách Liên hệ Mr Dưỡng 0902 345 304 – 0917 345 304
Mr Dưỡng cung cấp Ống Inox 310s Và nhiều Mác Inox 310s như :
• Inox 201, Inox 304/304L, Inox 301,
• Inox 310s, Inox 420j2, Inox430, Inox 440c, Inox 630, Inox 410,
• Nhôm , Đồng, Phụ Kiện Inox
o Tiêu chuẩn, ASTM A276, A484, A564, A564, A581, A582, JIS4303, JIS
G4318, JIS G4311, EN 10272
o Mác thép : AISI 201,304,316,316L, 310S, 317, 321, AISI410, 420, 431, 416
Các sản phẩm chúng tôi đang phục vụ:
• Inox 201, Inox 304/304L, Inox 316/316L, Inox 310S, Inox 301, Inox 420J2, Inox 309, Inox 410, Inox 430,
• Inox 440C, Inox 630, Inox 2083, Nhôm A5052, Nhôm A6061, Nhôm A7075, Nhôm A1050, Đồng Thau,
• Đồng Đỏ, Đồng Hợp kim, Thanh La Inox, Thanh V Inox, Tấm Inox, Shim Chêm Inox, Shim Chêm Đồng,
• Tấm Inox, Cuộn Inox, Dây Inox, Xích Inox, Cáp Inox, Ống Inox, Lục giác Inox,
• Shim Chêm Inox,
• Xích Inox 304,
• Xích Inox 316,
• Xích Inox 310s,
• Cáp Inox 304,
• NHÔM
• Nhôm A5052,
• Nhôm A6061,
• Nhôm A7075,
• Nhôm A1050,
• TITAN
• Titan GR0,
• Titan GR1,
• Titan GR2,
• Titan GR4,
• Titan GR5,
• Titan GR7,
• Thông tin Nhà Cung Cấp
• HOTLINE:
• INOX TRANG TRÍ – GIA CÔNG : 0909 656 316
• INOX CÔNG NGHIỆP : 0903 365 316
• PHỤ KIỆN INOX: 0906 856 316
• NHÔM – ĐỒNG – THÉP : 0902 456 316
• MIỀN BẮC: 0902 345 304
• MIỀN TRUNG: 0917 345 304
• MIỀN NAM: 0909 246 316
Công ty TNHH MTV INOX CÔNG NGHIỆP
• VP: 133/14/5 Bình Thành, Bình Hưng Hòa B, Bình Tân, TP HCM
• Kho 1: Ấp Hòa Bình, Xã Vĩnh Thanh,Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai
• Chi nhánh HN: Ninh sở, Thường Tín, Hà Nội
• Cửa hàng: 145D Bình Thành, Bình Hưng Hòa B, Bình Tân, TP HCM

Ống Inox 310s phi 65mm, Ống  Inox 310s 65mmo Qúy khách Liên hệ Mr Dưỡng  0902 345 304 – 0917 345 304 Mr Dưỡng cung c...
02/09/2021

Ống Inox 310s phi 65mm, Ống Inox 310s 65mm
o Qúy khách Liên hệ Mr Dưỡng 0902 345 304 – 0917 345 304
Mr Dưỡng cung cấp Ống Inox 310s Và nhiều Mác Inox 310s như :
• Inox 201, Inox 304/304L, Inox 301,
• Inox 310s, Inox 420j2, Inox430, Inox 440c, Inox 630, Inox 410,
• Nhôm , Đồng, Phụ Kiện Inox
Thông Tin sản phẩm, Ống Inox 310s phi 65mm, Ống Inox 310s 65mm
• Tên sản phẩm, Ống Inox 310s 65mm #Ống_Inox_310s_Phi65
• Quy cách chiều sản phẩm : 6000mm
Ống Inox 310/310s, Kích Thước 0.9 – 500mm
o Tiêu chuẩn, ASTM A276, A484, A564, A564, A581, A582, JIS4303, JIS
G4318, JIS G4311, EN 10272
o Mác thép : AISI 201,304,316,316L, 310S, 317, 321, AISI410, 420, 431, 416
Các sản phẩm chúng tôi đang phục vụ:
• Inox 201, Inox 304/304L, Inox 316/316L, Inox 310S, Inox 301, Inox 420J2, Inox 309, Inox 410, Inox 430,
• Inox 440C, Inox 630, Inox 2083, Nhôm A5052, Nhôm A6061, Nhôm A7075, Nhôm A1050, Đồng Thau,
• Đồng Đỏ, Đồng Hợp kim, Thanh La Inox, Thanh V Inox, Tấm Inox, Shim Chêm Inox, Shim Chêm Đồng,
• Tấm Inox, Cuộn Inox, Dây Inox, Xích Inox, Cáp Inox, Ống Inox, Lục giác Inox,
• Shim Chêm Inox,
• Xích Inox 304,
• Xích Inox 316,
• Xích Inox 310s,
• Cáp Inox 304,
• NHÔM
• Nhôm A5052,
• Nhôm A6061,
• Nhôm A7075,
• Nhôm A1050,
• TITAN
• Titan GR0,
• Titan GR1,
• Titan GR2,
• Titan GR4,
• Titan GR5,
• Titan GR7,
• Thông tin Nhà Cung Cấp
• HOTLINE:
• INOX TRANG TRÍ – GIA CÔNG : 0909 656 316
• INOX CÔNG NGHIỆP : 0903 365 316
• PHỤ KIỆN INOX: 0906 856 316
• NHÔM – ĐỒNG – THÉP : 0902 456 316
• MIỀN BẮC: 0902 345 304
• MIỀN TRUNG: 0917 345 304
• MIỀN NAM: 0909 246 316
Công ty TNHH MTV INOX 304 HẢI DƯƠNG
• VP: 133/14/5 Bình Thành, Bình Hưng Hòa B, Bình Tân, TP HCM
• Kho 1: Ấp Hòa Bình, Xã Vĩnh Thanh,Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai
• Chi nhánh HN: Ninh sở, Thường Tín, Hà Nội
• Cửa hàng: 145D Bình Thành, Bình Hưng Hòa B, Bình Tân, TP HCM

Address

Hải Dương
Hai Duong

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Inox 304 Hải Dương - 0969 304 316 posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Contact The Business

Send a message to Inox 304 Hải Dương - 0969 304 316:

Shortcuts

Share