07/09/2026
1. Thức dậy mấy giờ là に
2. Đóng cái gì là を
3. Đợi chờ ai là を đợi ở đâu là で
4. Dừng cái gì là を dừng ở đâu là に
5. Rẽ ở đâu là を rẽ hướng nào là へ
6. Mang cái gì là を
7. Kết thúc lúc mấy giờ là に
8. Gọi cái gì, ai là を gọi ở đâu là で
9. Nói chuyện với ai là と nói cái gì là を
10. Cho xem cái gì là を cho ai xem là に
11. Dạy cái gì là を dạy cho ai là に
12. Đi đâu là へ đi bằng gì là で đi với ai là と
13. Đứng ở đâu là に
14. Ngồi ở đâu là に
15. Sử dụng cái gì là を
16. Làm, sản xuất cái gì là を
17. Bán cái gì là を bán ở đâu là で
17. Bán cái gì là を bán ở đâu là で
19. Nhớ lại, hồi tưởng cái gì là を
20. Lên là に
21. Đi đến đâu là へ đi bằng gì là で đi với ai là と
22. Xuống là を xuống ở đâu là で
23. Chuyển đổi cái gì là に
24. Tắm là を tắm bồn là に
25. Cho cái gì vào là を cho vào đâu là に
26. Lấy cái gì ra là を lấy từ đâu ra là から
27. Bấm, ấn cái gì là を
28. Nhớ cái gì là を
29. Về đâu là へ về bằng gì là で về với ai là と
30. Quên cái gì là を quên ở đâu là に
31. Mất cái gì là を mất ở đâu là で
32. Nộp cái gì là を nộp cho ai là に
33. Thanh toán tiền là を
34. Trả lại cái gì là を
35. Cởi cái gì là を
36. Mang đi cái gì là を mang đi đâu là へ
37. Làm thêm đến mấy giờ là まで
38. Đi công tác ở đâu là へ, に
39. Ăn cái gì là を ăn ở đâu là で ăn bằng gì là で
40. Có cái gì là が
41. Rửa cái gì là を rửa ở đâu là で
42. Uống cái gì là を uống ở đâu là で uống bằng gì là で
43. Hút cái gì là を hút ở đâu là で
44. Xem cái gì là を xem ở đâu là で xem bằng gì là で
45. Nghe cái gì là を nghe ở đâu là で nghe bằng gì là で
46. Dẫn đi đâu là へ dẫn ai đi là を
47. Dẫn đến đâu là へ dẫn ai đến là を
48. Tiến ai đi là を tiễn đến đâu là まで
49. Giới thiệu cái gì, ai là を giới thiệu cho ai là に
50. Hướng dẫn cái gì là を
51. Giải thích cái gì là を
52. Suy nghĩ cái gì là を
53. Đọc cái gì là を đọc ở đâu là で
54. Đến đâu là に
55. Ngủ lúc mấy giờ là に
56. Viết cái gì là を viết ở đâu là に viết bằng gì là で
57. Mua cái gì là を mua ở đâu là で
58. Chụp cái gì là を chụp ở đâu là で chụp bằng gì là で
59. Làm cái gì là を làm ở đâu là で
60. Gặp ai là に gặp ở đâu là で