Sách tiếng Nhật giá tốt

Sách tiếng Nhật giá tốt Thẻ học tiếng Nhật
Link đặt sách & thẻ: https://s.shopee.vn/6fbYicCPLE
Sách tiếng Nhật Giá tốt nhất, sách luyện năng lực tiếng nhật JLPT N3 , N2 , N4 ,

Đào tạo tiếng Nhật theo yêu cầu,
Cung cấp trên 500 các đầu sách tiếng Nhật

🍓🌈🐶 HỌC TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT THEO 5 CHỦ ĐỀ CỰC CƠ BẢN – CÀNG HỌC CÀNG DỄ NHỚ! 🇯🇵Nếu bạn mới bắt đầu học tiếng Nhật thì đây...
25/05/2026

🍓🌈🐶 HỌC TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT THEO 5 CHỦ ĐỀ CỰC CƠ BẢN – CÀNG HỌC CÀNG DỄ NHỚ! 🇯🇵

Nếu bạn mới bắt đầu học tiếng Nhật thì đây là bộ từ vựng rất nên lưu lại nhé!
Trong 5 ảnh hôm nay, Học Vui Kanji tổng hợp những chủ đề quen thuộc, gần gũi và cực kỳ hay gặp trong cuộc sống hằng ngày:

📌 1. Chào hỏi hằng ngày
おはようございます – Chào buổi sáng
こんにちは – Xin chào
こんばんは – Chào buổi tối
ありがとうございます – Cảm ơn
すみません – Xin lỗi / Làm ơn
はじめまして – Rất vui được gặp

📌 2. Gia đình
家族(かぞく)– Gia đình
父(ちち)– Bố
母(はは)– Mẹ
兄(あに)– Anh trai
姉(あね)– Chị gái
弟(おとうと)– Em trai
妹(いもうと)– Em gái
祖父(そふ)– Ông
祖母(そぼ)– Bà

📌 3. Màu sắc
赤(あか)– Màu đỏ
青(あお)– Màu xanh dương
黄色(きいろ)– Màu vàng
緑(みどり)– Màu xanh lá
白(しろ)– Màu trắng
黒(くろ)– Màu đen
ピンク – Màu hồng
オレンジ – Màu cam
紫(むらさき)– Màu tím
茶色(ちゃいろ)– Màu nâu

📌 4. Trái cây
りんご – Táo
みかん – Quýt
いちご – Dâu tây
ぶどう – Nho
もも – Đào
バナナ – Chuối
すいか – Dưa hấu
メロン – Dưa lưới
さくらんぼ – Cherry
パイナップル – Dứa

📌 5. Động vật
犬(いぬ)– Chó
猫(ねこ)– Mèo
鳥(とり)– Chim
魚(さかな)– Cá
馬(うま)– Ngựa
牛(うし)– Bò
うさぎ – Thỏ
くま – Gấu
パンダ – Gấu trúc
ぞう – Voi

💡 Mẹo học nhanh:
Đừng cố học quá nhiều một lúc. Mỗi ngày chỉ cần chọn 5–10 từ, đọc lại vài lần, nhìn hình minh hoạ và tự đặt câu đơn giản là bạn sẽ nhớ lâu hơn rất nhiều.

📌 Lưu ngay bộ ảnh này để ôn lại mỗi ngày nhé!
💬 Trong 5 chủ đề này, bạn thích chủ đề nào nhất: chào hỏi – gia đình – màu sắc – trái cây – động vật? Comment cho mình biết nha!

🌸 Học dễ nhớ – vui là mê!

25/05/2026

😆 Hôm nay Tôn Ngộ Không nói một câu siêu đúng:

“Tao to rồi! Chữ LỚN đây!”

Cùng Học Vui Kanji học chữ:

大
Đọc là: dai / oo(kii)
Nghĩa là: to / lớn

Chữ 大 là một Kanji rất cơ bản, nhìn đơn giản nhưng xuất hiện cực kỳ nhiều trong tiếng Nhật.

Chỉ cần nhìn hình nhân vật “phóng to” trong video là có thể nhớ ngay:

大 = lớn / to

Một vài từ quen thuộc có chữ 大:

大学 = đại học
大人 = người lớn
大切 = quan trọng / quý giá
大丈夫 = ổn / không sao

Kanji sẽ dễ nhớ hơn rất nhiều khi mình học bằng hình ảnh vui nhộn và liên tưởng thật dễ thương.

✨ Học Kanji phải vui!
✨ Học dễ nhớ – vui là mê!

Bạn đã nhớ chữ 大 chưa?
Comment “大” xuống dưới để cùng luyện nhé 👇

25/05/2026

👥 Hôm nay cả team Tây Du Ký cùng hợp lực để tạo thành… một chữ Kanji!

Cùng **Học Vui Kanji** học chữ:

人
Đọc là: **hito**
Nghĩa là: **người**

Chữ 人 nhìn rất đơn giản, chỉ có 2 nét, nhưng lại là một trong những Kanji cơ bản và quan trọng nhất trong tiếng Nhật.

Trong video, các nhân vật cùng đứng cạnh nhau như một “team” — nhìn là nhớ ngay:

**人 = hito = người**

Một vài từ rất hay gặp:

日本人 = người Nhật
外国人 = người nước ngoài
一人 = một người
人気 = sự nổi tiếng / được yêu thích

Kanji không khó nếu mình biết biến chữ thành hình ảnh và câu chuyện dễ nhớ.

✨ Học Kanji phải vui!
✨ Học dễ nhớ – vui là mê!

Bạn đã nhớ chữ 人 chưa?
Comment “人” xuống dưới để cùng luyện nhé 👇

🍜🇯🇵 HỌC TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT CHỦ ĐỀ QUÁN ĂN – NHÀ HÀNGNếu bạn đang học tiếng Nhật để giao tiếp, đi làm thêm ở quán ăn, nhà...
24/05/2026

🍜🇯🇵 HỌC TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT CHỦ ĐỀ QUÁN ĂN – NHÀ HÀNG

Nếu bạn đang học tiếng Nhật để giao tiếp, đi làm thêm ở quán ăn, nhà hàng, combini hoặc chuẩn bị sang Nhật thì bộ từ này rất đáng lưu lại nha!

Chỉ cần nắm được những từ cơ bản này, bạn sẽ dễ hiểu hơn khi nghe đồng nghiệp, quản lý hoặc khách hàng nói trong lúc làm việc.

📌 Chủ đề hôm nay gồm 5 nhóm cực hay gặp:

🥢 Đồ dùng trong quán
箸(はし)– Đũa
お皿(おさら)– Đĩa
お椀(おわん)– Bát
スプーン – Muỗng
フォーク – Nĩa
ナイフ – Dao
コップ – Cốc
グラス – Ly
トレー – Khay

👩‍🍳 Phục vụ khách
追加(ついか)– Thêm món
大盛り(おおもり)– Phần lớn
少なめ(すくなめ)– Ít hơn
持ち帰り(もちかえり)– Mang về
完了(かんりょう)– Hoàn thành

🏃 Khi quán đông
忙しい(いそがしい)– Đang rất bận
急いで(いそいで)– Nhanh lên
まだ?– Xong chưa?
遅い(おそい)– Chậm quá
待って(まって)– Đợi
すぐ行きます – Đi liền
今やります – Làm ngay
できました – Xong rồi
ストップ – Dừng / Hết món
オーダー入ります – Có order

🕘 Ca làm & thuật ngữ baito
シフト – Ca làm
出勤(しゅっきん)– Đi làm
退勤(たいきん)– Tan làm
休憩(きゅうけい)– Nghỉ
上がり(あがり)– Về ca
入り(はいり)– Vào ca
まかない – Cơm nhân viên
早番(はやばん)– Ca sớm
遅番(おそばん)– Ca muộn
交代(こうたい)– Đổi ca

💡 Mẹo học vui:
Đừng học từng từ riêng lẻ. Hãy tưởng tượng mình đang làm trong một quán ăn Nhật: vào ca, nhận order, chuẩn bị bát đĩa, phục vụ khách, rồi tan làm. Học theo tình huống như vậy sẽ nhớ nhanh hơn và dùng tự nhiên hơn rất nhiều!

📌 Lưu ngay bộ ảnh này để ôn lại mỗi ngày nhé.
💬 Bạn đã biết bao nhiêu từ trong bộ này rồi? Comment số điểm từ 1–10 nha!

🌸 Học dễ nhớ – vui là mê!

24/05/2026

💧 Hôm nay lớp học Kanji… bị “xả nước” rồi!

Cùng Học Vui Kanji học chữ:

水
Đọc là: mizu
Nghĩa là: nước

Chỉ cần nhìn dòng nước phun ra trong video là nhớ ngay chữ 水 rồi đúng không? 😆

Chữ 水 là một Kanji rất cơ bản và xuất hiện nhiều trong tiếng Nhật, ví dụ:

水曜日 = thứ Tư
水道 = nước máy / đường nước
水泳 = bơi lội
水分 = lượng nước / độ ẩm

Học Kanji sẽ dễ hơn khi mỗi chữ không chỉ là nét viết, mà còn là một hình ảnh vui nhộn, một cảnh nhỏ dễ nhớ.

✨ Học Kanji phải vui!
✨ Học dễ nhớ – vui là mê!

Bạn đã nhớ chữ 水 chưa?
Comment “水” xuống dưới để cùng luyện nhé 👇

24/05/2026

🌙 Đêm nay, Tôn Ngộ Không đưa cả lớp đi ngắm trăng!

Hôm nay cùng Học Vui Kanji học chữ:

月
Đọc là: tsuki
Nghĩa là: mặt trăng / tháng

Nhìn vầng trăng tròn phát sáng trên bầu trời là nhớ ngay chữ 月 rồi đúng không? 😆

Chữ 月 là một Kanji rất hay gặp trong tiếng Nhật, ví dụ:

月曜日 = thứ Hai
今月 = tháng này
来月 = tháng sau
一月 = tháng Một

Học Kanji sẽ dễ hơn nhiều khi mình không chỉ “học thuộc”, mà còn nhìn chữ qua hình ảnh, nhân vật và câu chuyện vui.

✨ Học Kanji phải vui!
✨ Học dễ nhớ – vui là mê!

Bạn đã nhớ chữ 月 chưa?
Comment “月” dưới bài viết để cùng luyện nhé 👇

23/05/2026

☀️ Chữ Kanji hôm nay sáng bừng như mặt trời!

Hôm nay, cùng Học Vui Kanji học chữ:

日
Đọc là: nichi / hi
Nghĩa là: ngày / mặt trời

Nhìn nhân vật Tôn Ngộ Không phát sáng như mặt trời là nhớ ngay chữ 日 rồi đúng không? 😆

Chữ 日 xuất hiện rất nhiều trong tiếng Nhật, ví dụ:

日本 = Nhật Bản
今日 = hôm nay
毎日 = mỗi ngày
日曜日 = Chủ nhật

Kanji không hề đáng sợ nếu mình học bằng hình ảnh, nhân vật và câu chuyện vui.

✨ Học Kanji phải vui!
✨ Học dễ nhớ – vui là mê!

Bạn đã nhớ chữ 日 chưa?
Comment “日” xuống dưới để cùng luyện nhé 👇

🍜🥢 HỌC TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT THEO CHỦ ĐỀ QUÁN ĂN – NHÀ HÀNG 🇯🇵Đi ăn ở quán Nhật, làm thêm ở nhà hàng, hoặc học giao tiếp ti...
23/05/2026

🍜🥢 HỌC TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT THEO CHỦ ĐỀ QUÁN ĂN – NHÀ HÀNG 🇯🇵

Đi ăn ở quán Nhật, làm thêm ở nhà hàng, hoặc học giao tiếp tiếng Nhật hằng ngày thì những từ này cực kỳ hay gặp luôn nha!

Trong bộ ảnh hôm nay, chúng mình cùng ôn nhanh các nhóm từ vựng quen thuộc:

✅ Đồ dùng trong quán
🥢 箸(はし)– Đũa
🍽 お皿(おさら)– Đĩa
🥣 お椀(おわん)– Bát
🥄 スプーン – Muỗng
🔪 ナイフ – Dao
☕ コップ – Cốc
🥤 グラス – Ly
🧾 トレー – Khay

✅ Công việc trong bếp
🍤 揚げる(あげる)– Chiên
🥦 茹でる(ゆでる)– Luộc
🥗 混ぜる(まぜる)– Trộn
🔥 温める(あたためる)– Hâm nóng
❄️ 冷やす(ひやす)– Làm lạnh

✅ Phục vụ khách
➕ 追加(ついか)– Thêm món
🍚 大盛り(おおもり)– Phần lớn
🍚 少なめ(すくなめ)– Ít hơn
🥡 持ち帰り(もちかえり)– Mang về
✅ 完了(かんりょう)– Hoàn thành

💡 Mẹo học vui:
Đừng học từng từ rời rạc! Hãy tưởng tượng mình đang ở trong một quán ăn Nhật: gọi món, lấy đũa, dùng bát đĩa, thêm món, mang về… Như vậy từ vựng sẽ dễ nhớ và dễ dùng hơn rất nhiều.

📌 Lưu bộ ảnh lại để ôn mỗi ngày nhé!
💬 Bạn đã biết bao nhiêu từ trong bộ này rồi? Comment số điểm của bạn từ 1–10 nha!

🌸 Học dễ nhớ – vui là mê!

23/05/2026

💗 Một chữ Kanji nhỏ xíu… nhưng chứa cả trái tim!

Hôm nay, cùng Học Vui Kanji làm quen với chữ:

心
Đọc là: kokoro
Nghĩa là: tim / tâm / trái tim

Chữ 心 không chỉ nói về trái tim, mà còn gợi đến cảm xúc, suy nghĩ và tấm lòng của con người.

Khi nhìn thấy trái tim phát sáng trong video, hãy nhớ ngay:

心 = kokoro = tim / tâm

Học Kanji không cần khô khan đâu.
Chỉ cần biến mỗi chữ thành một hình ảnh dễ thương, một câu chuyện nhỏ, bạn sẽ nhớ lâu hơn rất nhiều.

✨ Học Kanji phải vui!
✨ Học dễ nhớ – vui là mê!

Bạn muốn video tiếp theo học chữ nào?
Comment dưới bài viết nhé 👇

22/05/2026

🐷 Khi Kanji không còn nằm yên trong sách…

Nó “sống dậy” thành một nhân vật siêu đáng yêu luôn!

Hôm nay cùng Học Vui Kanji nhớ chữ:

猪
Nghĩa là: con lợn / heo rừng

Nhìn phần bụng tròn tròn của nhân vật là nhớ ngay chữ 猪 rồi đúng không? 😆
Học Kanji không nhất thiết phải khô khan.
Chỉ cần biến mỗi chữ thành một hình ảnh vui, một câu chuyện nhỏ, não sẽ nhớ nhanh hơn rất nhiều.

✨ Học Kanji phải vui!
✨ Học dễ nhớ – vui là mê!

Bạn muốn chữ Kanji nào “biến hình” thành nhân vật tiếp theo?
Comment tên chữ hoặc ý nghĩa bạn muốn học nhé 👇

24/04/2026

Học Tiếng Nhật Qua Anime: Giờ Đọc Hiệu Quả

Address

Cầu Giấy
Hanoi
100000

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Sách tiếng Nhật giá tốt posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Shortcuts

Share

Category