Van Công Nghiệp Phúc Minh

Van Công Nghiệp Phúc Minh Phúc Minh-Nhà cung cấp Van công nghiệp hàng đầu Việt Nam.
028-35352125/ [email protected]/ www.pm-e.vn

https://www.youtube.com/watch?v=j6GoUrdpTOo
01/04/2026

https://www.youtube.com/watch?v=j6GoUrdpTOo

Chào mừng bạn đến với kênh YouTube "Van Công Nghiệp Phúc Minh". Đây là nơi cung cấp thông tin và kiến thức chuyên sâu về các loại van công nghiệp hàng đầu tạ...

Giới Thiệu Công Ty TNHH KỸ Thuật Phúc Minh - Chuyên Gia Giải Pháp Kỹ Thuật Công NghiệpTổng quan về Công ty Phúc MinhCông...
27/06/2025

Giới Thiệu Công Ty TNHH KỸ Thuật Phúc Minh - Chuyên Gia Giải Pháp Kỹ Thuật Công Nghiệp

Tổng quan về Công ty Phúc Minh

Công ty TNHH Kỹ Thuật Phúc Minh (PM ENGINEERING CO., LTD) là đơn vị hàng đầu tại Việt Nam trong lĩnh vực cung cấp thiết bị công nghiệp, van công nghiệp, thiết bị xăng dầu và hóa chất. Chúng tôi chỉnh phục hoàn hảo hóa các nhu cầu kỹ thuật trong các ngành công nghiệp nặng, xăng dầu, hóa chất, PCCC, hệ thống hơi và nhiệt.

Với nhiều năm kinh nghiệm và đội ngũ kỹ thuật viên tâm huyết, Phúc Minh cam kết mang đến sản phẩm chất lượng cao, giải pháp tối ưu và dịch vụ hậu mãi chuyên nghiệp.

Danh Mục Sản Phẩm Chính Của Phúc Minh

1. Van Công Nghiệp

Phục Minh cung cấp đa dạng các loại van công nghiệp:

Van thở, van an toàn, van hồi lưu, van giảm áp, van xả khẩn cấp**

Bình ngăn tia lửa, van chống cháy ngược

Van cửa, van cầu, van bi, van bướm, van y lọc, van màng, van điện từ, van khí nén, van inox, van gang, van đồng...

Bẫy hơi, van xả đáy, tách ẩm, kính quan sát, van điều khiển nhiệt độ...

Van cho ngành nước, PCCC: van xả khí, van chống va, van phao...

2. Khớp Nối Mềm

Khớp nối inox, khớp cao su, khớp PTFE bọc Teflon, khớp giãn nở: linh hoạt, chống rung, chịu nhiệt cao, đáp ứng nhiều ứng dụng khác nhau.

3. Thiết Bị Xăng Dầu và Hóa Chất

Ống composite, ống cao su, ống inox chuyên dụng

Cần xuất xăng, khớp nối nhanh, nắp bồn, van bù khí Ni tơ, đĩa nổ, phụ kiện xăng dầu-hóa chất

4. Giăng Đệm Và Vật Liệu Làm Kín

Gasket, tết chèn, cao su tấm (EPDM, NBR, Viton), tổng sợi thủy tinh, graphite, Teflon...

Đáp ứng mọi nhu cầu làm kín trong đường ống, bỉnh áp, hóa chất...

5. Bu Lông Đai Ốc

Cung cấp bu lông đai ốc theo tiêu chuẩn đáng tin cậy cho mọi ngành nghề.

6. Thiết Bị Đo Lường

Đồng hồ áp suất, nhiệt độ, đồng hồ nước, đo hơi, đo khí...

Cảm biến áp suất, nhiệt độ, dòng chảy

7. Thiết Bị Phòng Cháy Chữa Cháy (PCCC)

Van xả tràn, van báo cháy, van UL/FM, súng phun, đầu phun sprinkler...

Giải pháp PCCC tự động, hiệu quả cao

Cam Kết Dịch Vụ và Chất Lượng

Chúng tôi cam kết cung cấp:

Sản phẩm chất lượng cao, nguồn gốc rõ ràng

Tư vấn giải pháp kỹ thuật tối ưu theo nhu cầu thực tế

Giao hàng nhanh chóng, hỗ trợ sau bán chân thành

Liên Hệ Công Ty TNHH Kỹ Thuật Phúc Minh

Đại lý ủy quyền các nhãn hiệu van và thiết bị Hàn Quốc, Đài Loan, Trung Quốc

Website: www.pm-e.vn, www.kspc.net.vn

Zalo/Phone: 0902720814 – 0907450506 – 0902800728

Email: [email protected] / [email protected]

Phúc Minh – Đồng hành cùng sự thành công công nghiệp Việt Nam!

1. Van Thở Là Gì?Van thở, còn gọi là van hô hấp hoặc van áp suất, là thiết bị cơ khí được sử dụng trong các hệ thống chứ...
19/08/2024

1. Van Thở Là Gì?
Van thở, còn gọi là van hô hấp hoặc van áp suất, là thiết bị cơ khí được sử dụng trong các hệ thống chứa chất lỏng hoặc khí để duy trì áp suất ổn định. Van thở giúp điều tiết lượng không khí ra vào bình chứa, đảm bảo rằng áp suất bên trong không vượt quá mức cho phép, tránh hiện tượng nổ hoặc sụp đổ.

2. Mục Đích Sử Dụng Van Thở
Mục đích chính của van thở là bảo vệ hệ thống chứa khỏi sự thay đổi áp suất đột ngột. Khi chất lỏng hoặc khí được bơm vào hoặc ra khỏi bình chứa, áp suất bên trong có thể thay đổi. Van thở giúp cân bằng áp suất này, ngăn ngừa hư hỏng cho hệ thống và bảo đảm an toàn cho con người và môi trường.

3. Nguyên Lý Hoạt Động Van Thở
Nguyên lý hoạt động của van thở dựa trên sự chênh lệch áp suất giữa bên trong và bên ngoài bình chứa. Khi áp suất bên trong tăng lên quá mức quy định, van sẽ tự động mở để xả bớt áp suất. Ngược lại, khi áp suất bên trong giảm xuống dưới mức cho phép, van sẽ mở để cho phép không khí hoặc khí vào, nhằm cân bằng lại áp suất.

4. Cách Cài Đặt Van Thở
Việc cài đặt van thở cần tuân theo các bước sau:

Xác định vị trí lắp đặt: Van thở thường được lắp ở vị trí cao nhất của bình chứa, nơi áp suất dễ bị thay đổi nhất.
Lựa chọn kích thước phù hợp: Kích thước của van phải tương thích với kích thước của hệ thống.
Lắp đặt đúng hướng: Van thở cần được lắp đúng chiều để đảm bảo hoạt động hiệu quả.
Kiểm tra sau lắp đặt: Sau khi lắp đặt, cần kiểm tra xem van có hoạt động đúng cách hay không, và điều chỉnh nếu cần thiết.
5. Cách Lựa Chọn Van Thở
Khi lựa chọn van thở, cần cân nhắc các yếu tố sau:

Chất liệu: Chọn van có chất liệu phù hợp với môi trường làm việc, như thép không gỉ cho các ứng dụng có tính ăn mòn.
Kích thước: Phải phù hợp với kích thước hệ thống và lưu lượng chất lỏng hoặc khí.
Áp suất làm việc: Van phải chịu được áp suất tối đa trong hệ thống.
Tiêu chuẩn và chứng nhận: Chọn các sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật và có chứng nhận chất lượng.
6. Phân Loại Van Thở
Van thở được phân loại dựa trên nhiều tiêu chí, bao gồm:

Theo nguyên lý hoạt động: Van thở tự động và van thở cơ khí.
Theo vật liệu: Van thở thép không gỉ, van thở nhôm, và van thở nhựa.
Theo ứng dụng: Van thở cho hệ thống chứa chất lỏng, hệ thống khí nén, và hệ thống xử lý hóa chất.
7. Đại Lý Phân Phối Van Thở Tại Việt Nam
CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT PHÚC MINH là đại lý phân phối độc quyền của van thở KSPC tại Việt Nam. Công ty cung cấp các loại van thở chất lượng cao, đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế, và hỗ trợ khách hàng trong việc tư vấn, lắp đặt và bảo trì.

Thông tin liên hệ:

Địa chỉ: 92/38 Đường số 12, KP18, P. Bình Hưng Hòa, Q. Bình Tân, Tp.HCM, Việt Nam.
MST: 0314405007
Tel: +842835352125
Fax: +842835350254
Email: [email protected]
Website: www.pm-e.vn
Hotline/Zalo: 0902800728 - 0902720814 - 0907450506
Nếu bạn đang tìm kiếm giải pháp an toàn và hiệu quả cho hệ thống của mình, liên hệ ngay với CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT PHÚC MINH để được tư vấn và hỗ trợ tốt nhất.

19/08/2024

Kính gửi Quý Khách Hàng,

Hiện tại, Công ty Kỹ Thuật Phúc Minh đang có chương trình xả kho với giá cực kỳ ưu đãi cho các sản phẩm van công nghiệp và thiết bị liên quan. Đây là cơ hội tuyệt vời để quý khách có thể sở hữu những sản phẩm chất lượng cao với giá thành cạnh tranh nhất trên thị trường. Hàng hóa xả kho của chúng tôi bao gồm các loại van Toyo, Khớp nối Tozen, gioăng đệm kín gasket Valqua, Khớp nối Singaflex... Hãy nhanh tay liên hệ với chúng tôi để không bỏ lỡ cơ hội tiết kiệm chi phí, đồng thời đảm bảo tiến độ và hiệu suất cho dự án của mình. Phúc Minh luôn sẵn sàng phục vụ và mang đến cho quý khách hàng sự hài lòng tuyệt đối!
Liên hệ ngay hôm nay để nhận báo giá và tư vấn chi tiết!
Phone/Zalo: 0902720814 - 0907450506 - 0902800728 - Tel: 02835352125 - Email: [email protected]

Stt Tên hàng hóa Model Size
1 Gate,Brz, Screw 206A 15A
2 Gate,Brz, Screw 206A 20A
3 Gate,Brz, Screw 206A 25A
4 Gate,Brz, Screw 206A 32A
5 Gate,Brz, Screw 206A 40A
6 Gate,Brz, Screw 206A 50A
7 Gate,Brz, Screw 206A 65A
8 Gate,Brz, Screw 206A 80A
9 Gate,Brz, Screw 206A 100A
10 Gate,Brz, Long Net 209 15A
11 Gate,Brz, Long Net 209 20A
12 Gate,Brz, Long Net 209 25A
13 Gate,Brz, Long Net 209 32A
14 Gate,Brz, Long Net 209 40A
15 Gate,Brz, Long Net 209 50A
16 Globe,Brz, Screw 210A 8A
17 Globe,Brz, Screw 210A 10A
18 Globe,Brz, Screw 210A 15A
19 Globe,Brz, Screw 210A 20A
20 Globe,Brz, Screw 210A 25A
21 Globe,Brz, Screw 210A 32A
22 Globe,Brz, Screw 210A 40A
23 Globe,Brz, Screw 210A 50A
24 Globe,Brz, Screw 210A 65A
25 Globe,Brz, Screw 210A 80A
26 Dual Plate,CI,Wafer Type 443B 50A
27 Dual Plate,CI,Wafer Type 443B 65A
28 Dual Plate,CI,Wafer Type 443B 80A
29 Dual Plate,CI,Wafer Type 443B 100A
30 Dual Plate,CI,Wafer Type 443B 125A
31 Dual Plate,CI,Wafer Type 443B 150A
32 Dual Plate,CI,Wafer Type 443B 200A
33 Dual Plate,CI,Wafer Type 443B 250A
34 Dual Plate,CI,Wafer Type 443B 300A
35 Dual Plate,CI,Wafer Type 443B 350A
36 Dual Plate,CI,Wafer Type 443B 400A
37 Dual Plate,CI,Wafer Type 443B 450A
38 Globe,Brz, Screw 213A 10A
39 Globe,Brz, Screw 213A 15A
40 Globe,Brz, Screw 213A 20A
41 Globe,Brz, Screw 213A 25A
42 Globe,Brz, Screw 213A 32A
43 Globe,Brz, Screw 213A 40A
44 Globe,Brz, Screw 213A 50A
45 Globe,Brz, Screw 213A 65A
46 Globe,Brz, Screw 213A 80A
47 Lift Valve, Screw 230A 10A
48 Lift Valve, Screw 230A 15A
49 Lift Valve, Screw 230A 20A
50 Lift Valve, Screw 230A 25A
51 Lift Valve, Screw 230A 32A
52 Lift Valve, Screw 230A 40A
53 Lift Valve, Screw 230A 50A
54 Swing Check, Brz, Screw 236A 8A
55 Swing Check, Brz, Screw 236A 10A
56 Swing Check, Brz, Screw 236A 15A
57 Swing Check, Brz, Screw 236A 20A
58 Swing Check, Brz, Screw 236A 25A
59 Swing Check, Brz, Screw 236A 32A
60 Swing Check, Brz, Screw 236A 40A
61 Swing Check, Brz, Screw 236A 50A
62 Swing Check, Brz, Screw 234 10A
63 Swing Check, Brz, Screw 234 15A
64 Swing Check, Brz, Screw 234 20A
65 Swing Check, Brz, Screw 234 25A
66 Swing Check, Brz, Screw 234 32A
67 Swing Check, Brz, Screw 234 40A
68 Swing Check, Brz, Screw 234 50A
69 Swing Check, Brz, Screw 234 65A
70 Swing Check, Brz, Screw 234 80A
71 Gate,Brz 275A 15A
72 Gate,Brz 275A 20A
73 Gate,Brz 275A 25A
74 Gate,Brz 275A 32A
75 Gate,Brz 275A 40A
76 Gate,Brz 275A 50A
77 Gate,Brz 275A 65A
78 Gate,Brz 275A 80A
79 Ball, SCS, Flg JIS10K 3011L 15A
80 Ball, SCS, Flg JIS10K 3011L 20A
81 Ball, SCS, Flg JIS10K 3011L 25A
82 Ball, SCS, Flg JIS10K 3011L 32A
83 Ball, SCS, Flg JIS10K 3011L 40A
84 Ball, SCS, Flg JIS10K 3011L 50A
85 Ball, SCS, Flg JIS10K 3011L 65A
86 Ball, SCS, Flg JIS10K 3011L 80A
87 Ball, SCS, Flg JIS10K 3011L 100A
88 Ball, SCS, Flg JIS10K 3011L 125A
89 Ball, SCS, Flg JIS10K 3011L 150A
90 Ball, SCS, Flg JIS10K 3011L 200A
91 Ball , Brass, Screw 5026 8A
92 Ball , Brass, Screw 5026 10A
93 Ball , Brass, Screw 5026 15A
94 Ball , Brass, Screw 5026 20A
95 Ball , Brass, Screw 5026 25A
96 Ball , Brass, Screw 5026 32A
97 Ball , Brass, Screw 5026 40A
98 Ball , Brass, Screw 5026 50A
99 Ball , Brass, Screw 5026 65A
100 Ball , Brass, Screw 5026 80A
101 Ball , SCS, Screw 3550 8A
102 Ball , SCS, Screw 3550 10A
103 Ball , SCS, Screw 3550 15A
104 Ball , SCS, Screw 3550 20A
105 Ball , SCS, Screw 3550 25A
106 Ball , SCS, Screw 3550 32A
107 Ball , SCS, Screw 3550 40A
108 Ball , SCS, Screw 3550 50A
109 Y-Strainer,Brz, Screw 380A 15A
110 Y-Strainer,Brz, Screw 380A 20A
111 Y-Strainer,Brz, Screw 380A 25A
112 Y-Strainer,Brz, Screw 380A 32A
113 Y-Strainer,Brz, Screw 380A 40A
114 Y-Strainer,Brz, Screw 380A 50A
115 Y-Strainer,Brz, Screw 380A 65A
116 Y-Strainer,Brz, Screw 380A 80A
117 Gate,CI,Rising,FlgJIS10K (B) 420E 50A
118 Gate,CI,Rising,FlgJIS10K (B) 420E 65A
119 Gate,CI,Rising,FlgJIS10K (B) 420E 80A
120 Gate,CI,Rising,FlgJIS10K (B) 420E 100A
121 Gate,CI,Rising,FlgJIS10K (B) 420E 125A
122 Gate,CI,Rising,FlgJIS10K (B) 420E 150A
123 Gate,CI,Rising,FlgJIS10K (B) 420E 200A
124 Gate,CI,Rising,FlgJIS10K (B) 420E 250A
125 Gate,CI,Rising,FlgJIS10K (B) 420E 300A
126 Gate,CI,Rising,FlgJIS10K 425J 40A
127 Gate,CI,Rising,FlgJIS10K 425J 50A
128 Gate,CI,Rising,FlgJIS10K 425J 65A
129 Gate,CI,Rising,FlgJIS10K 425J 80A
130 Gate,CI,Rising,FlgJIS10K 425J 100A
131 Gate,CI,Rising,FlgJIS10K 425J 125A
132 Gate,CI,Rising,FlgJIS10K 425J 150A
133 Gate,CI,Rising,FlgJIS10K 425J 200A
134 Gate,CI,Rising,FlgJIS10K 425J 250A
135 Gate,CI,Rising,FlgJIS10K 425J 300A
136 Gate,CI,Rising,FlgJIS10K 425J 350A
137 Swing Check,CI,Flg JIS10K B 430E 50A
138 Swing Check,CI,Flg JIS10K B 430E 65A
139 Swing Check,CI,Flg JIS10K B 430E 80A
140 Swing Check,CI,Flg JIS10K B 430E 100A
141 Swing Check,CI,Flg JIS10K B 430E 125A
142 Swing Check,CI,Flg JIS10K B 430E 150A
143 Swing Check,CI,Flg JIS10K B 430E 200A
144 Swing Check,CI,Flg JIS10K B 430E 250A
145 Swing Check,CI,Flg JIS10K B 430E 300A
146 Swing Check,CI,Flg JIS10K 435J 40A
147 Swing Check,CI,Flg JIS10K 435J 50A
148 Swing Check,CI,Flg JIS10K 435J 65A
149 Swing Check,CI,Flg JIS10K 435J 80A
150 Swing Check,CI,Flg JIS10K 435J 100A
151 Swing Check,CI,Flg JIS10K 435J 125A
152 Swing Check,CI,Flg JIS10K 435J 150A
153 Swing Check,CI,Flg JIS10K 435J 200A
154 Swing Check,CI,Flg JIS10K 435J 250A
155 Dual Plate,CI,Wafer JIS10K 440 40A
156 Dual Plate,CI,Wafer JIS10K 440 50A
157 Dual Plate,CI,Wafer JIS10K 440 65A
158 Dual Plate,CI,Wafer JIS10K 440 80A
159 Dual Plate,CI,Wafer JIS10K 440 100A
160 Dual Plate,CI,Wafer JIS10K 440 125A
161 Dual Plate,CI,Wafer JIS10K 440 150A
162 Dual Plate,CI,Wafer JIS10K 440 200A
163 Dual Plate,CI,Wafer JIS10K 440 250A
164 Dual Plate,CI,Wafer JIS10K 440 300A
165 Dual Plate,CI,Wafer JIS10K 440 350A
166 Dual Plate,CI,Wafer JIS10K 440 400A
167 Y-Strainer,CI, Flg JIS10K 450 50A
168 Y-Strainer,CI, Flg JIS10K 450 65A
169 Y-Strainer,CI, Flg JIS10K 450 80A
170 Y-Strainer,CI, Flg JIS10K 450 100A
171 Y-Strainer,CI, Flg JIS10K 450 125A
172 Y-Strainer,CI, Flg JIS10K 450 150A
173 Y-Strainer,CI, Flg JIS10K 450 200A
174 Y-Strainer,CI, Flg JIS10K 450 250A
175 Y-Strainer,CI, Flg JIS10K 450 300A
176 Y-Strainer,CI, Flg JIS10K 450 350A
177 Y-Strainer,CI, Flg JIS10K B 450E 50A
178 Y-Strainer,CI, Flg JIS10K B 450E 65A
179 Y-Strainer,CI, Flg JIS10K B 450E 80A
180 Y-Strainer,CI, Flg JIS10K B 450E 100A
181 Y-Strainer,CI, Flg JIS10K B 450E 125A
182 Y-Strainer,CI, Flg JIS10K B 450E 150A
183 Y-Strainer,CI, Flg JIS10K B 450E 200A
184 Y-Strainer,CI, Flg JIS10K B 450E 250A
185 Y-Strainer,CI, Flg JIS10K B 450E 300A
186 Y-Strainer,CI, Flg JIS10K B 450E 350A
187 Y-Strainer,CI, Flg JIS10K B 450E 400A
188 Y-Strainer,CI, Flg JIS10K B 450E 450A
189 Ball,CI,Flg JIS10K 470L 15A
190 Ball,CI,Flg JIS10K 470L 20A
191 Ball,CI,Flg JIS10K 470L 25A
192 Ball,CI,Flg JIS10K 470L 32A
193 Ball,CI,Flg JIS10K 470L 40A
194 Ball,CI,Flg JIS10K 470L 50A
195 Ball,CI,Flg JIS10K 470L 65A
196 Ball,CI,Flg JIS10K 470L 80A
197 Ball,CI,Flg JIS10K 470L 100A
198 Ball,CI,Flg JIS10K 470L 125A
199 Ball,CI,Flg JIS10K 470L 150A
200 Ball,CI,Flg JIS10K 470L 200A
201 Ball,Brass,Screw 5044A 8A
202 Ball,Brass,Screw 5044A 10A
203 Ball,Brass,Screw 5044A 15A
204 Ball,Brass,Screw 5044A 20A
205 Ball,Brass,Screw 5044A 25A
206 Ball,Brass,Screw 5044A 32A
207 Ball,Brass,Screw 5044A 40A
208 Ball,Brass,Screw 5044A 50A
209 Ball,Brass,Screw 5044A 65A
210 Ball,Brass,Screw 5044A 80A
211 Butterfly,AL, Gear Type 550GA 40A
212 Butterfly,AL, Gear Type 550GA 50A
213 Butterfly,AL, Gear Type 550GA 65A
214 Butterfly,AL, Gear Type 550GA 80A
215 Butterfly,AL, Gear Type 550GA 100A
216 Butterfly,AL, Gear Type 550GA 125A
217 Butterfly,AL, Gear Type 550GA 150A
218 Butterfly,AL, Gear Type 550GA 200A
219 Butterfly,AL, Gear Type 550GA 250A
220 Butterfly,AL, Gear Type 550GA 300A
221 Butterfly,AL, Lever type 550LA 40A
222 Butterfly,AL, Lever type 550LA 50A
223 Butterfly,AL, Lever type 550LA 65A
224 Butterfly,AL, Lever type 550LA 80A
225 Butterfly,AL, Lever type 550LA 100A
226 Butterfly,AL, Lever type 550LA 125A
227 Butterfly,AL, Lever type 550LA 150A
228 DI Butterfly,Lever PN16 957-DNSL 50A
229 DI Butterfly,Lever PN16 957-DNSL 65A
230 DI Butterfly,Lever PN16 957-DNSL 80A
231 DI Butterfly,Lever PN16 957-DNSL 100A
232 DI Butterfly,Lever PN16 957-DNSL 125A
233 DI Butterfly,Lever PN16 957-DNSL 150A
234 DI Butterfly,Lever PN16 957-DNSL 200A
235 DI Butterfly,Gear PN16 957-DNSG 50A
236 DI Butterfly,Gear PN16 957-DNSG 65A
237 DI Butterfly,Gear PN16 957-DNSG 80A
238 DI Butterfly,Gear PN16 957-DNSG 100A
239 DI Butterfly,Gear PN16 957-DNSG 125A
240 DI Butterfly,Gear PN16 957-DNSG 150A
241 DI Butterfly,Gear PN16 957-DNSG 200A
242 DI Butterfly,Gear PN16 957-DNSG 250A
243 DI Butterfly,Gear PN16 957-DNSG 300A
244 DI Butterfly,Gear PN16 957-DNSG 350A
245 DI Butterfly,Gear PN16 957-DNSG 400A
246 DI Butterfly,Gear PN16 957-DNSG 450A
247 DI Butterfly,Gear PN16 957-DNSG 500A
248 DI Butterfly, Lever PN16 957-MESL 50A
249 DI Butterfly, Lever PN16 957-MESL 65A
250 DI Butterfly, Lever PN16 957-MESL 80A
251 DI Butterfly, Lever PN16 957-MESL 100A
252 DI Butterfly, Lever PN16 957-MESL 125A
253 DI Butterfly, Lever PN16 957-MESL 150A
254 DI Butterfly, Lever PN16 957-MESL 200A
255 DI Butterfly, Gear PN16 957-MESG 50A
256 DI Butterfly, Gear PN16 957-MESG 65A
257 DI Butterfly, Gear PN16 957-MESG 80A
258 DI Butterfly, Gear PN16 957-MESG 100A
259 DI Butterfly, Gear PN16 957-MESG 125A
260 DI Butterfly, Gear PN16 957-MESG 150A
261 DI Butterfly, Gear PN16 957-MESG 200A
262 DI Butterfly, Gear PN16 957-MESG 250A
263 DI Butterfly, Gear PN16 957-MESG 300A
264 DI Butterfly, Gear PN16 957-MESG 350A
265 DI Butterfly, Gear PN16 957-MESG 400A
266 DI Butterfly, Gear PN16 957-MESG 450A
267 DI Butterfly, Gear PN16 957-MESG 500A
268 DI Butterfly, Gear PN16 957-MESG 600A
269 Butterfly,DI. Gear Type JIS10K 562-UESG 50A
270 Butterfly,DI. Gear Type JIS10K 562-UESG 65A
271 Butterfly,DI. Gear Type JIS10K 562-UESG 80A
272 Butterfly,DI. Gear Type JIS10K 562-UESG 100A
273 Butterfly,DI. Gear Type JIS10K 562-UESG 125A
274 Butterfly,DI. Gear Type JIS10K 562-UESG 150A
275 Butterfly,DI. Gear Type JIS10K 562-UESG 200A
276 Butterfly,DI. Gear Type JIS10K 562-UESG 250A
277 Butterfly,DI. Gear Type JIS10K 562-UESG 300A
278 Butterfly,DI. Gear Type JIS10K 562-UESG 350A
279 Butterfly,DI. Gear Type JIS10K 562-UESG 400A
280 Butterfly,DI. Gear Type JIS10K 562-UESG 450A
281 Butterfly,DI. Gear Type JIS10K 562-UESG 500A
282 Butterfly,DI. Gear Type JIS10K 562-UESG 600A
283 Globe,DI, Screw 600A 10A
284 Globe,DI, Screw 600A 15A
285 Globe,DI, Screw 600A 20A
286 Globe,DI, Screw 600A 25A
287 Globe,DI, Screw 600A 32A
288 Globe,DI, Screw 600A 40A
289 Globe,DI, Screw 600A 50A
290 Globe,DI,Flg JIS10K 610A 15A
291 Globe,DI,Flg JIS10K 610A 20A
292 Globe,DI,Flg JIS10K 610A 25A
293 Globe,DI,Flg JIS10K 610A 32A
294 Globe,DI,Flg JIS10K 610A 40A
295 Globe,DI,Flg JIS10K 610A 50A
296 Globe,DI,Flg JIS10K 611A 50A
297 Globe,DI,Flg JIS10K 611A 65A
298 Globe,DI,Flg JIS10K 611A 80A
299 Globe,DI,Flg JIS10K 611A 100A
300 Globe,DI,Flg JIS10K 611A 125A
301 Globe,DI,Flg JIS10K 611A 150A
302 Globe,DI,Flg JIS10K 611A 200A
303 Globe,DI, Flg JIS16K 630A 15A
304 Globe,DI, Flg JIS16K 630A 20A
305 Globe,DI, Flg JIS16K 630A 25A
306 Globe,DI, Flg JIS16K 630A 32A
307 Globe,DI, Flg JIS16K 630A 40A
308 Globe,DI, Flg JIS16K 630A 50A
309 Globe,DI, Flg JIS16K 631 50A
310 Globe,DI, Flg JIS16K 631 65A
311 Globe,DI, Flg JIS16K 631 80A
312 Globe,DI, Flg JIS16K 631 100A
313 Globe,DI, Flg JIS16K 631 125A
314 Globe,DI, Flg JIS16K 631 150A
315 Globe,DI, Flg JIS16K 631 200A
316 Globe,SCS,Screw 800 8A
317 Globe,SCS,Screw 800 10A
318 Globe,SCS,Screw 800 15A
319 Globe,SCS,Screw 800 20A
320 Globe,SCS,Screw 800 25A
321 Globe,SCS,Screw 800 32A
322 Globe,SCS,Screw 800 40A
323 Globe,SCS,Screw 800 50A
324 Gate,CS,Screw 910C 10A
325 Gate,CS,Screw 910C 15A
326 Gate,CS,Screw 910C 20A
327 Gate,CS,Screw 910C 25A
328 Gate,CS,Screw 910C 32A
329 Gate,CS,Screw 910C 40A
330 Gate,CS,Screw 910C 50A
331 Gate,CS,Flg ANSI150 940 15A
332 Gate,CS,Flg ANSI150 940 20A
333 Gate,CS,Flg ANSI150 940 25A
334 Gate,CS,Flg ANSI150 940 32A
335 Gate,CS,Flg ANSI150 940 40A
336 Gate,CS,Flg ANSI150 940 50A
337 Gate,CI,NRS, Flg PN16 B 501B 50A
338 Gate,CI,NRS, Flg PN16 B 501B 65A
339 Gate,CI,NRS, Flg PN16 B 501B 80A
340 Gate,CI,NRS, Flg PN16 B 501B 100A
341 Gate,CI,NRS, Flg PN16 B 501B 125A
342 Gate,CI,NRS, Flg PN16 B 501B 150A
343 Gate,CI,NRS, Flg PN16 B 501B 200A
344 Gate,CI,NRS, Flg PN16 B 501B 250A
345 Gate,CI,NRS, Flg PN16 B 501B 300A
346 Gate,CI, RS,Flg PN16 500B 50A
347 Gate,CI, RS,Flg PN16 500B 65A
348 Gate,CI, RS,Flg PN16 500B 80A
349 Gate,CI, RS,Flg PN16 500B 100A
350 Gate,CI, RS,Flg PN16 500B 125A
351 Gate,CI, RS,Flg PN16 500B 150A
352 Gate,CI, RS,Flg PN16 500B 200A
353 Gate,CI, RS,Flg PN16 500B 250A
354 Gate,CI, RS,Flg PN16 500B 300A
355 Globe,CI,Flg PN16 B 510B 50A
356 Globe,CI,Flg PN16 B 510B 65A
357 Globe,CI,Flg PN16 B 510B 80A
358 Globe,CI,Flg PN16 B 510B 100A
359 Globe,CI,Flg PN16 B 510B 125A
360 Globe,CI,Flg PN16 B 510B 150A
361 Globe,CI,Flg PN16 B 510B 200A
362 Globe,CI,Flg PN16 B 510B 250A
363 Globe,CI,Flg PN16 B 510B 300A
364 Gate,Brz,PN16 275P 8A
365 Gate,Brz,PN16 275P 10A
366 Gate,Brz,PN16 275P 15A
367 Gate,Brz,PN16 275P 20A
368 Gate,Brz,PN16 275P 25A
369 Gate,Brz,PN16 275P 32A
370 Gate,Brz,PN16 275P 40A
371 Gate,Brz,PN16 275P 50A
372 Gate,Brz,PN16 275P 65A
373 Gate,Brz,PN16 275P 80A
374 Butterfly,AL, Lever type 552-UEL 50A
375 Butterfly,AL, Lever type 552-UEL 65A
376 Butterfly,AL, Lever type 552-UEL 80A
377 Butterfly,AL, Lever type 552-UEL 100A
378 Butterfly,AL, Lever type 552-UEL 125A
379 Butterfly,AL, Lever type 552-UEL 150A
380 Butterfly,AL, Gear Type 552-UEG 50A
381 Butterfly,AL, Gear Type 552-UEG 65A
382 Butterfly,AL, Gear Type 552-UEG 80A
383 Butterfly,AL, Gear Type 552-UEG 100A
384 Butterfly,AL, Gear Type 552-UEG 125A
385 Butterfly,AL, Gear Type 552-UEG 150A
386 Butterfly,AL, Gear Type 552-UEG 200A
387 Gate,CI, RS,Flg PN16 500AF 50A
388 Gate,CI, RS,Flg PN16 500AF 65A
389 Gate,CI, RS,Flg PN16 500AF 80A
390 Gate,CI, RS,Flg PN16 500AF 100A
391 Gate,CI, RS,Flg PN16 500AF 125A
392 Gate,CI, RS,Flg PN16 500AF 150A
393 Gate,CI, RS,Flg PN16 500AF 200A
394 Gate,CI, RS,Flg PN16 500AF 250A
395 Gate,CI, RS,Flg PN16 500AF 300A
396 Gate,CI,Rising,FlgJIS10K 420AF 50A
397 Gate,CI,Rising,FlgJIS10K 420AF 65A
398 Gate,CI,Rising,FlgJIS10K 420AF 80A
399 Gate,CI,Rising,FlgJIS10K 420AF 100A
400 Gate,CI,Rising,FlgJIS10K 420AF 125A
401 Gate,CI,Rising,FlgJIS10K 420AF 150A
402 Gate,CI,Rising,FlgJIS10K 420AF 200A
403 Gate,CI,Rising,FlgJIS10K 420AF 250A
404 Gate,CI,Rising,FlgJIS10K 420AF 300A
405 400AF (Globe,CI,Flg ANSI125) 400AF 50A
406 400AF (Globe,CI,Flg ANSI125) 400AF 65A
407 400AF (Globe,CI,Flg ANSI125) 400AF 80A
408 400AF (Globe,CI,Flg ANSI125) 400AF 100A
409 400AF (Globe,CI,Flg ANSI125) 400AF 125A
410 400AF (Globe,CI,Flg ANSI125) 400AF 150A
411 400AF (Globe,CI,Flg ANSI125) 400AF 200A
412 400AF (Globe,CI,Flg ANSI125) 400AF 250A
413 400AF (Globe,CI,Flg ANSI125) 400AF 300A
414 Globe,CI,Flg PN16 510AF 50A
415 Globe,CI,Flg PN16 510AF 65A
416 Globe,CI,Flg PN16 510AF 80A
417 Globe,CI,Flg PN16 510AF 100A
418 Globe,CI,Flg PN16 510AF 125A
419 Globe,CI,Flg PN16 510AF 150A
420 Globe,CI,Flg PN16 510AF 200A
421 Globe,CI,Flg PN16 510AF 250A
422 Globe,CI,Flg PN16 510AF 300A
423 Swing Check,CI,Flg JIS10K 430AF 50A
424 Swing Check,CI,Flg JIS10K 430AF 65A
425 Swing Check,CI,Flg JIS10K 430AF 80A
426 Swing Check,CI,Flg JIS10K 430AF 100A
427 Swing Check,CI,Flg JIS10K 430AF 125A
428 Swing Check,CI,Flg JIS10K 430AF 150A
429 Swing Check,CI,Flg JIS10K 430AF 200A
430 Swing Check,CI,Flg JIS10K 430AF 250A
431 Swing Check,CI,Flg JIS10K 430AF 300A
432 Swing Check,CI,Flg JIS10K 430AF 350A
433 Swing Check,CI,Flg JIS10K 430AF 400A
434 Swing Check,CI,Flg JIS10K 430AF 450A
435 Swing Check,CI,Flg JIS10K 430AF 500A
436 Y-Strainer,CI, Flg JIS10K 450AF 50A
437 Y-Strainer,CI, Flg JIS10K 450AF 65A
438 Y-Strainer,CI, Flg JIS10K 450AF 80A
439 Y-Strainer,CI, Flg JIS10K 450AF 100A
440 Y-Strainer,CI, Flg JIS10K 450AF 125A
441 Y-Strainer,CI, Flg JIS10K 450AF 150A
442 Y-Strainer,CI, Flg JIS10K 450AF 200A
443 Y-Strainer,CI, Flg JIS10K 450AF 250A
444 Y-Strainer,CI, Flg JIS10K 450AF 300A
445 Y-Strainer,CI, Flg JIS10K 450AF 350A
446 Y-Strainer,CI, Flg JIS10K 450AF 400A
447 Y-Strainer,CI, Flg JIS10K 450AF 450A
448 Y-Strainer,CI, Flg JIS10K 450AF 500A
449 Non Asbestos Sheet VKS6602 0.5MM x 1270 x 1270
450 Non Asbestos Sheet VKS6602 1.0MM x 1270 x 1270
451 Non Asbestos Sheet VKS6602 1.5MM x 1270 x 1270
452 Non Asbestos Sheet VKS6602 2.0MM x 1270 x 1270
453 Non Asbestos Sheet VKS6602 2.5MM x 1270 x 1270
454 Non Asbestos Sheet VKS6602 3.0MM x 1270 x 1270
455 Non Asbestos Sheet V6500-AC G 1.0MM x 1270 x 1270
456 Non Asbestos Sheet V6500-AC G 1.5MM x 1270 x 1270
457 Non Asbestos Sheet V6500-AC G 2.0MM x 1270 x 1270
458 Non Asbestos Sheet V6502 1.0MM x 1270 x 1270
459 Non Asbestos Sheet V6502 1.5MM x 1270 x 1270
460 Non Asbestos Sheet V6502 2.0MM x 1270 x 1270
461 Non Asbestos Sheet V6502 2.5MM x 1270 x 1270
462 Non Asbestos Sheet V6502 3.0MM x 1270 x 1270
463 Non Asbestos Sheet VGS02 0.5MM x 1500 x 1500
464 Non Asbestos Sheet VGS02 1.0MM x 1500 x 1500
465 Non Asbestos Sheet VGS02 1.5MM x 1500 x 1500
466 Non Asbestos Sheet VGS02 2.0MM x 1500 x 1500
467 Non Asbestos Sheet VGS02 3.0MM x 1500 x 1500
468 Non Asbestos Sheet G6500 0.5MM x 1270 x 1270
469 Non Asbestos Sheet G6500 1.0MM x 1270 x 1270
470 Non Asbestos Sheet G6500 1.5MM x 1270 x 1270
471 Non Asbestos Sheet G6500 2.0MM x 1270 x 1270
472 Non Asbestos Sheet G6500 3.0MM x 1270 x 1270
473 Non Asbestos Sheet V6500 0.5MM x 1270 x 1270
474 Non Asbestos Sheet V6500 1.0MM x 1270 x 1270
475 Non Asbestos Sheet V6500 1.5MM x 1270 x 1270
476 Non Asbestos Sheet V6500 2.0MM x 1270 x 1270
477 Non Asbestos Sheet V6500 3.0MM x 1270 x 1270
478 VF-22 (Gland Packing) VF-22 6.5MM
479 Non Asbestos Sheet VND619BK 1.6MM x 1270 x 1270
480 Non Asbestos Sheet VND619BK 2.0MM x 1270 x 1270
481 Non Asbestos Sheet VND619BK 3.0MM x 1270 x 1270
482 Rubber Joint, DI Flg JIS10K 10-FLEX 40A
483 Rubber Joint, DI Flg JIS10K 10-FLEX 50A
484 Rubber Joint, DI Flg JIS10K 10-FLEX 65A
485 Rubber Joint, DI Flg JIS10K 10-FLEX 80A
486 Rubber Joint, DI Flg JIS10K 10-FLEX 100A
487 Rubber Joint, DI Flg JIS10K 10-FLEX 125A
488 Rubber Joint, DI Flg JIS10K 10-FLEX 150A
489 Rubber Joint, DI Flg JIS10K 10-FLEX 200A
490 Rubber Joint, DI Flg JIS10K 10-FLEX 250A
491 Rubber Joint, DI Flg JIS10K 10-FLEX 300A
492 10-FLEX/PN16 10-FLEX/PN16 40A
493 10-FLEX/PN16 10-FLEX/PN16 50A
494 10-FLEX/PN16 10-FLEX/PN16 65A
495 10-FLEX/PN16 10-FLEX/PN16 80A
496 10-FLEX/PN16 10-FLEX/PN16 100A
497 10-FLEX/PN16 10-FLEX/PN16 125A
498 10-FLEX/PN16 10-FLEX/PN16 150A
499 10-FLEX/PN16 10-FLEX/PN16 200A
500 10-FLEX/PN16 10-FLEX/PN16 250A
501 10-FLEX/PN16 10-FLEX/PN16 300A
502 Rubber Joint, Flg JIS10K OFLEX 32A
503 Rubber Joint, Flg JIS10K OFLEX 40A
504 Rubber Joint, Flg JIS10K OFLEX 50A
505 Rubber Joint, Flg JIS10K OFLEX 65A
506 Rubber Joint, Flg JIS10K OFLEX 80A
507 Rubber Joint, Flg JIS10K OFLEX 100A
508 Rubber Joint, Flg JIS10K OFLEX 125A
509 Rubber Joint, Flg JIS10K OFLEX 150A
510 Rubber Joint, Flg JIS10K OFLEX 200A
511 Rubber Joint, Flg JIS10K OFLEX 250A
512 Rubber Joint, Flg JIS10K OFLEX 300A
513 OFLEX/PN16 (Single-Sphere Rubber Joint,DI Flg PN16) OFLEX/PN16 50A
514 OFLEX/PN16 (Single-Sphere Rubber Joint,DI Flg PN16) OFLEX/PN16 65A
515 OFLEX/PN16 (Single-Sphere Rubber Joint,DI Flg PN16) OFLEX/PN16 80A
516 OFLEX/PN16 (Single-Sphere Rubber Joint,DI Flg PN16) OFLEX/PN16 100A
517 OFLEX/PN16 (Single-Sphere Rubber Joint,DI Flg PN16) OFLEX/PN16 125A
518 OFLEX/PN16 (Single-Sphere Rubber Joint,DI Flg PN16) OFLEX/PN16 150A
519 OFLEX/PN16 (Single-Sphere Rubber Joint,DI Flg PN16) OFLEX/PN16 200A
520 OFLEX/PN16 (Single-Sphere Rubber Joint,DI Flg PN16) OFLEX/PN16 250A
521 OFLEX/PN16 (Single-Sphere Rubber Joint,DI Flg PN16) OFLEX/PN16 300A
522 Rubber Joint, Flg JIS10K TWINFLEX 50A
523 Rubber Joint, Flg JIS10K TWINFLEX 65A
524 Rubber Joint, Flg JIS10K TWINFLEX 80A
525 Rubber Joint, Flg JIS10K TWINFLEX 100A
526 Rubber Joint, Flg JIS10K TWINFLEX 125A
527 Rubber Joint, Flg JIS10K TWINFLEX 150A
528 Rubber Joint, Flg JIS10K TWINFLEX 200A
529 Rubber Joint, Flg JIS10K TWINFLEX 250A
530 Rubber Joint, Flg JIS10K TWINFLEX 300A
531 Rubber Joint, union ends TWINFLEX* 15A
532 Rubber Joint, union ends TWINFLEX* 20A
533 Rubber Joint, union ends TWINFLEX* 25A
534 Rubber Joint, union ends TWINFLEX* 32A
535 Rubber Joint, union ends TWINFLEX* 40A
536 Rubber Joint, union ends TWINFLEX* 50A
537 TWINFLEX/PN16 (Twin-Sphere Rubber Joint,DI Flg PN16) TWINFLEX/PN16 50A
538 TWINFLEX/PN16 (Twin-Sphere Rubber Joint,DI Flg PN16) TWINFLEX/PN16 65A
539 TWINFLEX/PN16 (Twin-Sphere Rubber Joint,DI Flg PN16) TWINFLEX/PN16 80A
540 TWINFLEX/PN16 (Twin-Sphere Rubber Joint,DI Flg PN16) TWINFLEX/PN16 100A
541 TWINFLEX/PN16 (Twin-Sphere Rubber Joint,DI Flg PN16) TWINFLEX/PN16 125A
542 TWINFLEX/PN16 (Twin-Sphere Rubber Joint,DI Flg PN16) TWINFLEX/PN16 150A
543 TWINFLEX/PN16 (Twin-Sphere Rubber Joint,DI Flg PN16) TWINFLEX/PN16 200A
544 TWINFLEX/PN16 (Twin-Sphere Rubber Joint,DI Flg PN16) TWINFLEX/PN16 250A
545 TWINFLEX/PN16 (Twin-Sphere Rubber Joint,DI Flg PN16) TWINFLEX/PN16 300A
546 SS Flexible Joint, Union Ends SF-100NW 15A X 300MM
547 SS Flexible Joint, Union Ends SF-100NW 20A X 300MM
548 SS Flexible Joint, Union Ends SF-100NW 25A X 300MM
549 SS Flexible Joint, Union Ends SF-100NW 32A X 300MM
550 SS Flexible Joint, Union Ends SF-100NW 40A X 300MM
551 SS Flexible Joint, Union Ends SF-100NW 50A X 300MM
552 SS Flexible Joint -Flg JIS10K SF-6721 15A X 300MM
553 SS Flexible Joint -Flg JIS10K SF-6721 20A X 300MM
554 SS Flexible Joint -Flg JIS10K SF-6721 25A X 300MM
555 SS Flexible Joint -Flg JIS10K SF-6721 32A X 300MM
556 SS Flexible Joint -Flg JIS10K SF-6721 40A X 300MM
557 SS Flexible Joint -Flg JIS10K SF-6721 50A X 300MM
558 SS Flexible Joint -Flg JIS10K SF-6721 65A X 300MM
559 SS Flexible Joint -Flg JIS10K SF-6721 80A X 300MM
560 SS Flexible Joint -Flg JIS10K SF-6721 100A X 300MM
561 SS Flexible Joint -Flg JIS10K SF-6721 125A X 300MM
562 SS Flexible Joint -Flg JIS10K SF-6721 150A X 300MM
563 SS Flexible Joint -Flg JIS10K SF-6721 200A X 300MM
564 SS Flexible Joint -Flg JIS10K SF-6721 250A X 300MM
565 SS Flexible Joint -Flg JIS10K SF-6721 300A X 300MM
566 SS Flexible Joint -Flg PN16 SF-6726 15A X 300MM
567 SS Flexible Joint -Flg PN16 SF-6726 20A X 300MM
568 SS Flexible Joint -Flg PN16 SF-6726 25A X 300MM
569 SS Flexible Joint -Flg PN16 SF-6726 32A X 300MM
570 SS Flexible Joint -Flg PN16 SF-6726 40A X 300MM
571 SS Flexible Joint -Flg PN16 SF-6726 50A X 300MM
572 SS Flexible Joint -Flg PN16 SF-6726 65A X 300MM
573 SS Flexible Joint -Flg PN16 SF-6726 80A X 300MM
574 SS Flexible Joint -Flg PN16 SF-6726 100A X 300MM
575 SS Flexible Joint -Flg PN16 SF-6726 125A X 300MM
576 SS Flexible Joint -Flg PN16 SF-6726 150A X 300MM
577 SS Flexible Joint -Flg PN16 SF-6726 200A X 300MM
578 SS Flexible Joint -Flg PN16 SF-6726 250A X 300MM
579 SS Flexible Joint -Flg PN16 SF-6726 300A X 300MM
580 SS Flexible Joint -Flg JIS10K SF-6721 15A X 500MM
581 SS Flexible Joint -Flg JIS10K SF-6721 20A X 500MM
582 SS Flexible Joint -Flg JIS10K SF-6721 25A X 500MM
583 SS Flexible Joint -Flg JIS10K SF-6721 32A X 500MM
584 SS Flexible Joint -Flg JIS10K SF-6721 40A X 500MM
585 SS Flexible Joint -Flg JIS10K SF-6721 50A X 500MM
586 SS Flexible Joint -Flg JIS10K SF-6721 65A X 500MM
587 SS Flexible Joint -Flg JIS10K SF-6721 80A X 500MM
588 SS Flexible Joint -Flg JIS10K SF-6721 100A X 500MM
589 SS Flexible Joint -Flg JIS10K SF-6721 125A X 500MM
590 SS Flexible Joint -Flg JIS10K SF-6721 150A X 500MM
591 SS Flexible Joint -Flg JIS10K SF-6721 200A X 500MM
592 SS Flexible Joint -Flg JIS10K SF-6721 250A X 500MM
593 SS Flexible Joint -Flg JIS10K SF-6721 300A X 500MM
594 SS Flexible Joint -Flg JIS10K SF-6721 350A X 500MM
595 SS Flexible Joint -Flg PN16 SF-6726 15A X 500MM
596 SS Flexible Joint -Flg PN16 SF-6726 20A X 500MM
597 SS Flexible Joint -Flg PN16 SF-6726 25A X 500MM
598 SS Flexible Joint -Flg PN16 SF-6726 32A X 500MM
599 SS Flexible Joint -Flg PN16 SF-6726 40A X 500MM
600 SS Flexible Joint -Flg PN16 SF-6726 50A X 500MM
601 SS Flexible Joint -Flg PN16 SF-6726 65A X 500MM
602 SS Flexible Joint -Flg PN16 SF-6726 80A X 500MM
603 SS Flexible Joint -Flg PN16 SF-6726 100A X 500MM
604 SS Flexible Joint -Flg PN16 SF-6726 125A X 500MM
605 SS Flexible Joint -Flg PN16 SF-6726 150A X 500MM
606 SS Flexible Joint -Flg PN16 SF-6726 200A X 500MM
607 SS Flexible Joint -Flg PN16 SF-6726 250A X 500MM
608 SS Flexible Joint -Flg PN16 SF-6726 300A X 500MM
609 SS Flexible Joint, Union Ends SF-100NW 15A X 500MM
610 SS Flexible Joint, Union Ends SF-100NW 20A X 500MM
611 SS Flexible Joint, Union Ends SF-100NW 25A X 500MM
612 SS Flexible Joint, Union Ends SF-100NW 32A X 500MM
613 SS Flexible Joint, Union Ends SF-100NW 40A X 500MM
614 SS Flexible Joint, Union Ends SF-100NW 50A X 500MM

Address

92/38 Đường Số 12, KP18, P. Bình Hưng Hòa, Q. Bình Tân, Tp. HCM
Ho Chi Minh City
70000

Opening Hours

Monday 08:00 - 17:00
Saturday 08:00 - 12:00

Telephone

+84902800728

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Van Công Nghiệp Phúc Minh posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Contact The Business

Send a message to Van Công Nghiệp Phúc Minh:

Shortcuts

Share