TIẾNG TRUNG PANDA

TIẾNG TRUNG PANDA NHÀ SÁCH TIẾNG TRUNG
☑️ Văn phòng phẩm
☑️ Thư pháp chuyên dụng
☑️ Sách Vở tiếng Trung (A-Z)
(1)

21/08/2026

[1] 在河内学习。
(Zài Hénèi xuéxí.)
→ Học ở Hà Nội.
[2] 在胡志明市工作。
(Zài Húzhìmíng shì gōngzuò.)
→ Làm việc ở TP.HCM.
[3] 我在家看书。
(Wǒ zài jiā kàn shū.)
→ Tôi đọc sách ở nhà.
[4] 我们在咖啡馆喝茶聊天。
(Wǒmen zài kāfēiguǎn hē chá liáotiān.)
→ Chúng tôi uống trà tán chuyện ở quán cà phê.
[5] 妈妈在厨房做饭。
(Māma zài chúfáng zuò fàn.)
→ Mẹ đang nấu ăn trong bếp.
[6] 他在学校打篮球。
(Tā zài xuéxiào dǎ lánqiú.)
→ Cậu ấy chơi bóng rổ ở trường.
[7] 很多老人在公园散步。
(Hěnduō lǎorén zài gōngyuán sànbù.)
→ Rất nhiều người già đi dạo ở công viên.
[8] 我每天在公司开会。
(Wǒ měitiān zài gōngsī kāihuì.)
→ Ngày nào tôi cũng họp ở công ty.
[9] 请不要在图书馆打电话。
(Qǐng bú yào zài túshūguǎn dǎ diànhuà.)
→ Xin vui lòng không nghe điện thoại trong thư viện.
[10] 我们晚上在饭店吃晚饭。
(Wǒmen wǎnshang zài fàndiàn chī wǎnfàn.)
→ Buổi tối chúng tôi ăn tối ở nhà hàng.

Tham khảo tài liệu học tập 👉 https://shopee.vn/tiengtrungpanda

21/08/2026

[1] 你住嘴! (nǐ zhù zuǐ) — Cậu im miệng đi!
[2] 闭嘴 (bì zuǐ) — Câm miệng / Im mồm
[3] 闭上你的臭嘴 (bì shàng nǐ de chòu zuǐ) — Ngậm cái mỏ hỗn/thối lại!
[4] 少废话 (shǎo fèi huà) — Bớt nói nhảm / Bớt xàm đi
[5] 安静点 (ān jìng diǎn) — Trật tự chút đi
[6] 消停点 (xiāo ting diǎn) — Yên lặng giùm cái / Bớt quậy đi
[7] 别说了 (bié shuō le) — Đừng nói nữa!
[8] 吵死了 (chǎo sǐ le) — Ồn ào chết đi được!
[9] 哔哔啥呢 (bī bi shá ne) — Lải nhải cái gì đấy? (khẩu ngữ mạng)
[10] 嘴巴放干净点 (zuǐ ba fàng gān jìng diǎn) — Nói năng cho đàng hoàng/sạch sẽ vào
[11] 管好你的嘴 (guǎn hǎo nǐ de zuǐ) — Quản cái mỏ cho tốt vào
[12] 别叨叨了 (bié dāo dao le) — Đừng lảm nhảm nữa
[13] 打住 (dǎ zhù) — Dừng ngay / Thôi ngay
[14] 你太吵了 (nǐ tài chǎo le) — Cậu phiền phức/ồn ào quá đấy
[15] 把嘴缝上 (bǎ zuǐ fèng shàng) — Khâu cái miệng lại đi
[16] 别发声 (bié fā shēng) — Đừng phát ra tiếng động nào nữa
[17] 我不想听 (wǒ bù xiǎng tīng) — Tôi không muốn nghe!
[18] 收声 (shōu shēng) — Tắt đài / Im lặng (khẩu ngữ Quảng Đông/tiếng lóng)
[19] 静音模式 (jìng yīn mó shì) — Chế độ im lặng (Bật "chế độ im lặng" giùm cái)
[20] 别逼我动手 (bié bī wǒ dòng shǒu) — Đừng ép tôi phải dùng vũ lực!

Tham khảo tài liệu học tập 👉 https://shopee.vn/tiengtrungpanda

20/08/2026

[1] 为什么 (wèi shén me) — Tại sao / Vì sao
[2] 什么 (shén me) — Cái gì / Trò gì đây
[3] 谁 (shéi / shuí) — Ai / Đứa nào
[4] 在哪儿 / 在哪里 (zài nǎr / zài nǎ lǐ) — Ở đâu / Góc nào rồi
[5] 怎么 (zěn me) — Làm sao / Thế nào (Làm sao mà ra nông nỗi này?)
[6] 怎么样 (zěn me yàng) — Như thế nào / Tình hình sao rồi
[7] 什么时候 (shén me shí hou) — Khi nào / Bao giờ
[8] 几 (jǐ) — Mấy (Hỏi số lượng nhỏ dưới 10)
[9] 多少 (duō shao) — Bao nhiêu (Hỏi giá cả, số lượng lớn)
[10] 哪 / 哪个 (nǎ / nǎ gè) — Nào / Cái nào
[11] 干嘛 (gàn ma) — Làm cái gì đấy? / Làm chi vậy? (Khẩu ngữ siêu cợt nhả)
[12] 凭什么 (píng shén me) — Dựa vào cái gì? / Mắc gì? / Tại sao lại? (Hỏi đầy uất khuất)
[13] 为啥 (wèi shá) — Tại sao? (Cách nói ngắn gọn, bình dân của 为什么)
[14] 啥 (shá) — Cái gì? (Từ lóng rút gọn của 什么)
[15] 怎么回事 (zěn me huí shì) — Chuyện gì đang xảy ra thế này?
[16] 真的假呀 (zhēn de jiǎ ya) — Thật hay giả đấy hả?
[17] 图啥 (tú shá) — Mưu cầu cái gì / Hám cái gì?
[18] 何必呢 (hé bì ne) — Việc gì phải thế? / Cần gì phải vậy?
[19] 能行吗 (néng xíng ma) — Có ổn/được không đấy?
[20] 又怎么了 (yòu zěn me le) — Lại làm sao nữa đây?

Tham khảo tài liệu học tập 👉 https://shopee.vn/tiengtrungpanda

20/08/2026

20 CÂU TIẾNG TRUNG CÀ KHỊA CỰC GẮT – ĐÁP TRẢ CỰC CHẤT🔥

[1] 去你妈的 (qù nǐ mā de) — Cút mẹ mày đi / Đi chết đi
[2] 滚蛋 (gǔn dàn) — Cút / Biến đi cho đẹp trời
[3] 离我远点 (lí wǒ yuǎn diǎn) — Né tớ ra xa xa chút
[4] 一边去 (yì biān qù) — Lượn ra chỗ khác chơi
[5] 去你的 (qù nǐ de) — Xàm xí / Cút đi (bản nhẹ nhàng hơn câu trên)
[6] 少 bī bi (shǎo bī bi) — Bớt lải nhải / Bớt xàm lờ
[7] 给你个眼神自己体会 (gěi nǐ gè yǎn shén zì jǐ tǐ huì) — Cho cái ánh mắt tự mà thấu hiểu
[8] 关你屁事 (guān nǐ pì shì) — Liên quan gì đến cái đít mày? / Mắc gì tới chuyện nhà cậu?
[9] 想得美 (xiǎng de měi) — Mơ đẹp lắm / Tưởng bở hở
[10] 做梦吧 (zuò mèng ba) — Nằm mơ đi em
[11] 搞笑呢 (gǎo xiào ne) — Tấu hài đấy à? / Làm trò cười à?
[12] 闭嘴吧你 (bì zuǐ ba nǐ) — Câm mồm giùm cái
[13] 别贴贴 (bié tiē tiē) — Đừng có cọ cọ/dính lấy tớ
[14] 算了吧 (suàn le ba) — Dẹp đi / Thôi dẹp
[15] 反弹 (fǎn tán) — Dội ngược lại! (Chiêu "bật khiên" đáp trả lời chửi của đối phương)
[16] 别惹我 (bié rě wǒ) — Đừng có đụng vào tớ / Đừng làm tớ cáu
[17] 我踢 (wǒ tī) — Tớ đá phát giờ!
[18] 走开 (zǒu kāi) — Đi ra / Biến đi
[19] 没门儿 (méi mén r) — Không có cửa đâu!
[20] 发疯 (fā fēng) — Hóa điên / Phát điên giật giật

Tham khảo tài liệu học tập 👉 https://shopee.vn/tiengtrungpanda

19/08/2026

1] 担心 (dānxīn): Lo lắng
[2] 失望 (shīwàng): Thất vọng
[3] 快乐 (kuàilè): Vui vẻ, hạnh phúc
[4] 后悔 (hòuhuǐ): Hối hận, tiếc nuối
[5] 难受 (nánshòu): Khó chịu
[6] 忌妒 (jìdù): Ghen tị, đố kỵ
[7] 害羞 (hàixiū): Ngại ngùng, xấu hổ
[8] 震惊 (zhènjīng): Kinh ngạc, sốc
[9] 疲惫 (píbèi): Kiệt sức, mệt mỏi rã rời
[10] 生气 (shēngqì): Tức giận
[11] 伤心 (shāngxīn): Đau lòng, buồn bã
[12] 兴奋 (xīngfèn): Hào hứng, phấn khích
[13] 紧张 (jǐnzhāng): Căng thẳng, hồi hộp
[14] 害怕 (hàipà): Sợ hãi
[15] 感动 (gǎndòng): Cảm động
[16] 骄傲 (jiāo'ào): Tự hào / Kiêu ngạo
[17] 无聊 (wúliáo): Chán nản, tẻ nhạt
[18] 难过 (nánguò): Buồn lòng, khó khăn để vượt qua
[19] 压力 (yālì): Áp lực, stress
[20] 崩溃 (bēngkuì): Suy sụp đổ vỡ

Tham khảo tài liệu học tập 👉 https://shopee.vn/tiengtrungpanda

19/08/2026

20 CÂU TIẾNG TRUNG KHẨU NGỮ CỰC HAY – BIẾT LÀ DÙNG NGAY

[1] 我同意 (wǒ tóng yì) — Tôi đồng ý / Tớ tán thành
[2] 没问题 (méi wèn tí) — Không vấn đề / Dễ như ăn bánh
[3] 算了吧 (suàn le ba) — Thôi dẹp đi / Bỏ đi cho xong
[4] 没 bão 救 / 没救了 (méi jiù le) — Hết cứu rồi / Bó tay
[5] 想得美 (xiǎng de měi) — Mơ đẹp lắm / Tưởng bở hở
[6] 做梦吧 (zuò mèng ba) — Nằm mơ đi em
[7] 搞定啦 (gǎo dìng la) — Xong xôi rồi nhé / Chuẩn đét
[8] 太卷了 (tài juǎn le) — Cạnh tranh khốc liệt quá / "Nội quyển" áp lực gắt
[9] 没门儿 (méi mén r) — Không có cửa đâu!
[10] 无所谓 (wú suǒ wèi) — Bất cần / Sao cũng được
[11] 搞笑呢 (gǎo xiào ne) — Tấu hài đấy à? / Làm trò cười à?
[12] 真假的 (zhēn jiǎ de) — Thật hay giả đấy?
[13] 没必要 (méi bì yào) — Không cần thiết / Việc gì phải thế
[14] 少来这 (shǎo lái zhè) — Bớt dùng bài này đi / Đừng có văn
[15] 凭什么 (píng shén me) — Dựa vào cái gì? / Mắc gì?
[16] 神经病 (shén jīng bìng) — Bệnh thần kinh / Đồ điên
[17] 别理他 (bié lǐ tā) — Mặc kệ hắn / Đừng thèm chấp
[18] 开玩笑 (kāi wán xiào) — Nói đùa thôi / Cợt nhả đấy
[19] 太难了 (tài nán le) — Khó khăn quá đi / Cuộc sống này thật khó
[20] 冲鸭吧 / 冲鸭呀 (chōng yā ya) — Xông lên nào! / Tiến lên thôi

Tham khảo tài liệu học tập 👉 https://shopee.vn/tiengtrungpanda

18/08/2026

20 Từ Vựng Tiếng Trung Về Sinh Nở Và Chăm Sóc Mẹ Bầu

[1] 剖腹产 (pōufùchǎn) - Phẫu thuật sinh mổ / Mổ bắt con
[2] 手术室 (shǒushù shì) - Phòng phẫu thuật / Phòng mổ
[3] 主治医生 (zhǔzhì yīshēng) - Bác sĩ phẫu thuật chính
[4] 助产士 (zhùchǎn shì) - Nữ hộ sinh / Mụ vườn
[5] 麻醉师 (mázuì shī) - Bác sĩ gây mê
[6] 产妇 (chǎnfù) - Sản phụ / Người mẹ sinh con
[7] 新生儿 (xīnshēng'ér) - Trẻ sơ sinh
[8] 婴儿 (yīng'ér) - Em bé / Trẻ nhỏ
[9] 防护服 (fánghù fú) - Bồ đồ bảo hộ y tế
[10] 医用口罩 (yīyòng kǒuzhào) - Khẩu trang y tế
[11] 医用手套 (yīyòng shǒutào) - Găng tay y tế
[12] 面罩 (miànzhào) - Tấm che mặt bảo hộ
[13] 手术台 (shǒushù tái) - Bàn mổ
[14] 无菌 (wújūn) - Vô trùng
[15] 分娩 (fēnmiǎn) - Sinh nở / Chuyển dạ
[16] 母子平安 (mǔzǐ píng'ān) - Mẹ tròn con vuông
[17] 接生 (jiēshēng) - Đỡ đẻ
[18] 红十字 (hóng shízì) - Chữ thập đỏ
[19] 消毒 (xiāodú) - Sát trùng / Tiệt trùng
[20] 生命迹象 (shēngmìng jìxiàng) - Dấu hiệu sinh tồn
Tham khảo tài liệu học tập 👉 https://shopee.vn/tiengtrungpanda

18/08/2026

20 Từ Vựng Tiếng Trung Về Du Lịch Và Khám Phá

[1] 导游 (dǎoyóu) - Hướng dẫn viên du lịch
[2] 游客 (yóukè) / 观光客 (guāngguāng kè) - Khách du lịch / Khách tham quan
[3] 旅行团 (lǚxíng tuán) - Đoàn du lịch / Tour du lịch
[4] 小红旗 (xiǎo hóngqí) - Cờ nhỏ (dùng để dẫn đoàn)
[5] 扩音器 (kuòyīn qì) / 喇叭 (lǎba) - Loa cầm tay / Loa phóng thanh
[6] 相机 (xiàngjī) - Máy ảnh
[7] 遮阳帽 (zhēyáng mào) - Mũ che nắng / Mũ rộng vành
[8] 墨镜 (mòjìng) / 太阳镜 (tàiyángjìng) - Kính râm / Kính mát
[9] 背包客 (bèibāokè) - Khách du lịch ba lô / Dân phượt
[10] 自由行 (zìyóu xíng) - Du lịch tự túc
[11] 跟团游 (gēn tuán yóu) - Đi du lịch theo tour
[12] 集合 (jíhé) - Tập hợp / Tập trung đoàn
[13] 参观 (cānguān) - Tham quan
[14] 景点 (jǐngdiǎn) - Điểm tham quan / Danh lam thắng cảnh
[15] 行程 (xíngchéng) - Lịch trình chuyến đi
[16] 拍照 (pāizhào) / 摄影 (shèyǐng) - Chụp ảnh / Nhiếp ảnh
[17] 围巾 (wéijīn) - Khăn quàng cổ
[18] 短裤 (duǎnkù) - Quần đùi / Quần short
[19] 牛仔裤 (niúzǎikù) - Quần bò / Quần jean
[20] 纪念品 (jìniànpǐn) - Quà lưu niệm

Tham khảo tài liệu học tập 👉 https://shopee.vn/tiengtrungpanda

17/08/2026

20 Từ Vựng Tiếng Trung Về Nghề Làm Muối Và Cuộc Sống Diêm Dân

[1] 盐民 (yánmín) / 盐工 (yángōng) - Diêm dân / Người làm muối
[2] 盐田 (yántián) - Cánh đồng muối / Ruộng muối
[3] 盐堆 (yánduī) - Núi muối / Cồn muối
[4] 海盐 (hǎiyán) - Muối biển
[5] 晒盐 (shài yán) - Phơi muối / Làm muối
[6] 挑盐 (tiāo yán) - Gánh muối
[7] 扁担 (biǎndan) - Đòn gánh
[8] 竹篓 (zhúlǒu) / 箩筐 (luókuāng) - Sọt trúc / Búng rổ gánh muối
[9] 斗笠 (dǒulì) - Nón lá
[10] 雨靴 (yǔxuē) / 胶鞋 (jiāoxié) - Ủng cao su / Giày cao su
[11] 手套 (shǒutào) - Găng tay bảo hộ
[12] 长袖工作服 (chángxiù gōngzuòfú) - Áo bảo hộ tay dài
[13] 倒盐 (dào yán) - Đổ muối / Trút muối
[14] 颗粒 (kēlì) - Hạt (hạt muối)
[15] 结晶 (jiéjīng) - Kết tinh
[16] 辛勤 (xīnqín) / 劳作 (láozuò) - Vất vả / Lao động cần cù
[17] 收成 (shōucheng) - Thu hoạch (mùa muối)
[18] 阳光 (yángguāng) - Ánh nắng mặt trời
[19] 海水蒸发 (hǎishuǐ zhēngfā) - Bốc hơi nước biển
[20] 盐业 (yányè) - Ngành sản xuất muối

Tham khảo tài liệu học tập 👉 https://shopee.vn/tiengtrungpanda

17/08/2026

20 Từ Vựng Tiếng Trung Về Ẩm Thực Đường Phố Và Quán Ăn

[1] 汤勺 (tāngsháo) - Vá múc canh / Môi múc nước dùng
[2] 舀汤 (yǎo tāng) - Múc nước dùng / Chan nước dùng
[3] 汤头 (tāngtóu) / 高汤 (gāotāng) - Nước dùng / Nước lèo
[4] 小吃摊 (xiǎochī tān) / 街头小吃 (jiētóu xiǎochī) - Quán ăn lề đường / Món ăn đường phố
[5] 水上市场 (shuǐshàng shìchǎng) - Chợ nổi (bối cảnh bán hàng trên thuyền)
[6] 碗 (wǎn) - Bát / Tô
[7] 调味品 (tiáowèipǐn) / 佐料 (zuǒliào) - Gia vị / Gia vị nêm nếm
[8] 鱼露 (yúlù) - Nước mắm
[9] 辣椒酱 (làjiāo jiàng) - Tương ớt / Ớt chưng
[10] 葱花 (cōnghuā) - Hành lá thái nhỏ
[11] 肉汤 (ròutāng) - Nước hầm thịt
[12] 米粉 (mǐfěn) / 河粉 (héfěn) - Hủ tiếu / Phở / Bún
[13] 摊主 (tānzhǔ) - Chủ quán / Người bán hàng
[14] 熟练 (shúliàn) - Thành thạo / Thạo tay
[15] 烟熏火燎 (yānxūn huǒliǎo) - Nghi ngút khói (không khí bếp quán ăn)
[16] 古早味 (gǔzǎowèi) - Hương vị truyền thống / Phố cổ xưa
[17] 调料瓶 (tiáoliào píng) - Chai lọ đựng gia vị
[18] 热气腾腾 (rèqì téngténg) - Nóng hổi nghi ngút khói
[19] 配料 (pèiliào) - Topping / Nguyên liệu đi kèm
[20] 地道 (dìdao) - Chuẩn vị / Tròn vị bản địa

Tham khảo tài liệu học tập 👉 https://shopee.vn/tiengtrungpanda

Address

68 Nguyễn Thị HuỳnhPhường 8, Phú Nhuận, Hồ Chí Minh
Ho Chi Minh City
700000

Telephone

+84354053095

Website

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when TIẾNG TRUNG PANDA posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Contact The Business

Send a message to TIẾNG TRUNG PANDA:

Shortcuts

Share

Category