26/07/2026
Unit 7. Tiếp tục
Exercises
7.1 Write questions with Do ...? and Does ...?
1. I like chocolate. How about you? Do you like chocolate? (Tôi thích sô-cô-la. Còn bạn thì sao? Bạn có thích sô-cô-la không?)
2. I play tennis. How about you? Do you play tennis? (Tôi chơi quần vợt. Còn bạn thì sao? Bạn có chơi quần vợt không?)
3. You live near here. How about Lucy? Does Lucy live near here? (Bạn sống gần đây. Còn Lucy thì sao? Lucy có sống gần đây không?)
4. Tom plays tennis. How about his friends? Do his friends play tennis? (Tom chơi quần vợt. Còn bạn bè của anh ấy thì sao? Bạn bè của anh ấy có chơi quần vợt không?)
5. You speak English. How about your brother? Does your brother speak English? (Bạn nói tiếng Anh. Còn anh/em trai của bạn thì sao? Anh/em trai của bạn có nói tiếng Anh không?)
6. I do yoga every morning. How about you? Do you do yoga every morning? (Tôi tập yoga mỗi sáng. Còn bạn thì sao? Bạn có tập yoga mỗi sáng không?)
7. Sue goes away a lot. How about Paul? Does Paul go away a lot? (Sue đi vắng rất nhiều. Còn Paul thì sao? Paul có hay đi vắng không?)
8. I want to be famous. How about you? Do you want to be famous? (Tôi muốn trở nên nổi tiếng. Còn bạn thì sao? Bạn có muốn trở nên nổi tiếng không?)
9. You work hard. How about Anna? Does Anna work hard? (Bạn làm việc chăm chỉ. Còn Anna thì sao? Anna có làm việc chăm chỉ không?)
7.2 Make questions from these words + do/does. Put the words in the right order.
Đặt câu hỏi từ những từ này + do/does. Sắp xếp các từ theo đúng thứ tự.
1. (where / live / your parents) Where do your parents live? (Bố mẹ bạn sống ở đâu?)
2. (you / early / always / get up) Do you always get up early? (Bạn có luôn luôn thức dậy sớm không?)
3. (how often / TV / you / watch) How often do you watch TV? (Bạn có thường xuyên xem TV không?)
4. (you / want / what / for dinner) What do you want for dinner? (Bạn muốn ăn gì vào bữa tối?)
5. (like / you / football) Do you like football? (Bạn có thích bóng đá không?)
6. (your brother / like / football) Does your brother like football? (Anh/em trai của bạn có thích bóng đá không?)
7. (what / you / do / in your free time) What do you do in your free time? (Bạn làm gì vào thời gian rảnh?)
8. (your sister / work / where) Where does your sister work? (Chị/em gái của bạn làm việc ở đâu?)
9. (breakfast / always / you / have) Do you always have breakfast? (Bạn có luôn ăn sáng không?)
10. (what / mean / this word) What does this word mean? (Từ này có ý nghĩa gì?)
11. (in winter / snow / it / here) Does it snow here in winter? (Trời có tuyết rơi ở đây vào mùa đông không?)
12. (go / usually / to bed / what time / you) What time do you usually go to bed? (Mấy giờ bạn thường đi ngủ?)
13. (how much / to phone New York / it / cost) \rightarrow How much does it cost to phone New York? (Gọi điện thoại đến New York tốn bao nhiêu tiền?)
14. (you / for breakfast / have / usually / what) What do you usually have for breakfast? (Bạn thường ăn gì vào bữa sáng?)
7.3 Complete the questions. Use these verbs:
Hoàn thành các câu hỏi. Sử dụng các động từ sau:
(do, do, enjoy, go, like, start, teach, work)
1. What do you do? — It's OK. (Công việc của bạn thế nào? — Bình thường thôi.)
2. What time do you start in the morning? — At 9 o'clock. (Bạn bắt đầu làm việc lúc mấy giờ vào buổi sáng? — Lúc 9 giờ.)
3. Do you work on Saturdays? — Sometimes. (Bạn có làm việc vào các ngày Thứ Bảy không? — Thỉnh thoảng.)
4. How do you go to work? — Usually by bus. (Bạn đi làm bằng phương tiện gì? — Thường là bằng xe buýt.)
5. And your husband. What does he do? — He's a teacher. (Còn chồng bạn thì sao? Anh ấy làm nghề gì? — Anh ấy là giáo viên.)
6. What does he teach? — Science. (Anh ấy dạy môn gì? — Môn Khoa học.)
7. Does he like his job? — Yes, he loves it. (Anh ấy có thích công việc của mình không? — Có, anh ấy rất yêu nó.)
7.4 Write short answers (Yes, he does. / No, I don't. etc.)
Viết câu trả lời ngắn (Yes, he does. / No, I don't. v.v.)
1. Do you watch TV a lot? No, I don't. (Bạn có xem TV nhiều không? — Không, tôi không.)
2. Do you live in a big city? (Ví dụ) Yes, I do. / No, I don't. (Bạn có sống ở một thành phố lớn không? — Có/Không.)
3. Do you often ride a bike? (Ví dụ) Yes, I do. / No, I don't. (Bạn có thường xuyên đi xe đạp không? — Có/Không.)
4. Does it rain a lot where you live? (Ví dụ) Yes, it does. / No, it doesn't. (Trời có mưa nhiều ở nơi bạn sống không? — Có/Không.)